expert enzymologist
chuyên gia enzym học
senior enzymologist
enzym học viên cao cấp
clinical enzymologist
enzym học lâm sàng
research enzymologist
enzym học nghiên cứu
assistant enzymologist
enzym học viên trợ lý
industrial enzymologist
enzym học công nghiệp
leading enzymologist
enzym học viên hàng đầu
biochemical enzymologist
enzym học sinh hóa
analytical enzymologist
enzym học phân tích
molecular enzymologist
enzym học phân tử
the enzymologist conducted experiments to study enzyme activity.
Nhà enzym học đã tiến hành các thí nghiệm để nghiên cứu hoạt tính của enzyme.
as an enzymologist, she specializes in metabolic pathways.
Với vai trò là một nhà enzym học, cô chuyên về các con đường trao đổi chất.
the enzymologist published a paper on enzyme inhibitors.
Nhà enzym học đã xuất bản một bài báo về chất ức chế enzyme.
he works closely with an enzymologist to improve fermentation processes.
Anh ấy làm việc chặt chẽ với một nhà enzym học để cải thiện quy trình lên men.
the enzymologist is researching the role of enzymes in digestion.
Nhà enzym học đang nghiên cứu vai trò của enzyme trong tiêu hóa.
many enzymologists are exploring enzyme engineering for industrial applications.
Nhiều nhà enzym học đang khám phá kỹ thuật enzyme cho các ứng dụng công nghiệp.
the enzymologist presented her findings at an international conference.
Nhà enzym học đã trình bày những phát hiện của cô tại một hội nghị quốc tế.
understanding enzyme kinetics is essential for every enzymologist.
Hiểu về động học enzyme là điều cần thiết đối với mọi nhà enzym học.
the enzymologist collaborated with biochemists on a new project.
Nhà enzym học đã hợp tác với các nhà sinh hóa học trong một dự án mới.
her work as an enzymologist has significant implications for medicine.
Công việc của cô với vai trò là một nhà enzym học có những ý nghĩa quan trọng đối với y học.
expert enzymologist
chuyên gia enzym học
senior enzymologist
enzym học viên cao cấp
clinical enzymologist
enzym học lâm sàng
research enzymologist
enzym học nghiên cứu
assistant enzymologist
enzym học viên trợ lý
industrial enzymologist
enzym học công nghiệp
leading enzymologist
enzym học viên hàng đầu
biochemical enzymologist
enzym học sinh hóa
analytical enzymologist
enzym học phân tích
molecular enzymologist
enzym học phân tử
the enzymologist conducted experiments to study enzyme activity.
Nhà enzym học đã tiến hành các thí nghiệm để nghiên cứu hoạt tính của enzyme.
as an enzymologist, she specializes in metabolic pathways.
Với vai trò là một nhà enzym học, cô chuyên về các con đường trao đổi chất.
the enzymologist published a paper on enzyme inhibitors.
Nhà enzym học đã xuất bản một bài báo về chất ức chế enzyme.
he works closely with an enzymologist to improve fermentation processes.
Anh ấy làm việc chặt chẽ với một nhà enzym học để cải thiện quy trình lên men.
the enzymologist is researching the role of enzymes in digestion.
Nhà enzym học đang nghiên cứu vai trò của enzyme trong tiêu hóa.
many enzymologists are exploring enzyme engineering for industrial applications.
Nhiều nhà enzym học đang khám phá kỹ thuật enzyme cho các ứng dụng công nghiệp.
the enzymologist presented her findings at an international conference.
Nhà enzym học đã trình bày những phát hiện của cô tại một hội nghị quốc tế.
understanding enzyme kinetics is essential for every enzymologist.
Hiểu về động học enzyme là điều cần thiết đối với mọi nhà enzym học.
the enzymologist collaborated with biochemists on a new project.
Nhà enzym học đã hợp tác với các nhà sinh hóa học trong một dự án mới.
her work as an enzymologist has significant implications for medicine.
Công việc của cô với vai trò là một nhà enzym học có những ý nghĩa quan trọng đối với y học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay