eolithic

[Mỹ]/iːəʊˈlɪθɪk/
[Anh]/iˈɑːlɪθɪk/

Dịch

n.thời kỳ sớm nhất của Thời kỳ Đá
adj.của hoặc liên quan đến thời kỳ sớm nhất của Thời kỳ Đá
Word Forms
số nhiềueolithics

Cụm từ & Cách kết hợp

eolithic tools

công cụ thời kỳ đá non

eolithic period

thời kỳ đá non

eolithic culture

văn hóa thời kỳ đá non

eolithic art

nghệ thuật thời kỳ đá non

eolithic sites

các địa điểm thời kỳ đá non

eolithic remains

di tích thời kỳ đá non

eolithic evidence

bằng chứng thời kỳ đá non

eolithic artifacts

các di vật thời kỳ đá non

eolithic discoveries

những phát hiện thời kỳ đá non

eolithic research

nghiên cứu về thời kỳ đá non

Câu ví dụ

the eolithic period marks the beginning of human tool use.

thời kỳ eolith đánh dấu sự khởi đầu của việc sử dụng công cụ bởi con người.

many eolithic artifacts have been discovered in this region.

nhiều di tích eolith đã được phát hiện trong khu vực này.

eolithic cultures were characterized by their simple stone tools.

các nền văn hóa eolith được đặc trưng bởi các công cụ đá đơn giản của họ.

researchers study eolithic sites to learn about early human life.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu các địa điểm eolith để tìm hiểu về cuộc sống của con người thời kỳ đầu.

the eolithic era is crucial for understanding human evolution.

thời đại eolith rất quan trọng để hiểu về sự tiến hóa của con người.

in eolithic times, humans primarily relied on hunting and gathering.

vào thời kỳ eolith, con người chủ yếu dựa vào săn bắn và hái lượm.

the discovery of eolithic tools changed our view of prehistoric humans.

sự phát hiện ra các công cụ eolith đã thay đổi quan điểm của chúng ta về con người thời tiền sử.

eolithic evidence suggests that humans were more adaptable than previously thought.

bằng chứng eolith cho thấy con người có khả năng thích nghi hơn so với suy nghĩ trước đây.

many eolithic sites are protected as important archaeological resources.

nhiều địa điểm eolith được bảo vệ như những nguồn tài nguyên khảo cổ quan trọng.

studying eolithic societies helps us understand the origins of civilization.

nghiên cứu các xã hội eolith giúp chúng ta hiểu về nguồn gốc của nền văn minh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay