ep

[Mỹ]/'i:'pi:/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. EP đĩa, viết tắt của đĩa mở rộng.
Word Forms
số nhiềueps

Cụm từ & Cách kết hợp

episode

tập

next episode

tập tiếp theo

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay