eastern eparchy
eparchy phương đông
western eparchy
eparchy phương tây
local eparchy
eparchy địa phương
diocesan eparchy
eparchy giáo phận
metropolitan eparchy
eparchy tổng giáo phận
new eparchy
eparchy mới
archdiocesan eparchy
eparchy thuộc tổng giáo phận
regional eparchy
eparchy khu vực
canonical eparchy
eparchy theo luật
historical eparchy
eparchy lịch sử
the eparchy is responsible for overseeing the local churches.
tòa giáo phận chịu trách nhiệm giám sát các nhà thờ địa phương.
each eparchy has its own bishop to lead the community.
mỗi giáo phận có giám mục riêng để dẫn dắt cộng đồng.
the eparchy organizes various religious events throughout the year.
giáo phận tổ chức các sự kiện tôn giáo khác nhau trong suốt cả năm.
in the eparchy, the faithful gather for worship every sunday.
trong giáo phận, những người có đức tin tập hợp để thờ phượng mỗi ngày chủ nhật.
the eparchy plays a crucial role in community development.
giáo phận đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển cộng đồng.
many volunteers assist in the activities of the eparchy.
nhiều tình nguyện viên hỗ trợ các hoạt động của giáo phận.
the eparchy's mission is to spread the faith among the people.
nhiệm vụ của giáo phận là lan tỏa đức tin đến mọi người.
each eparchy has unique traditions that reflect its history.
mỗi giáo phận có những truyền thống độc đáo phản ánh lịch sử của nó.
the eparchy provides support for those in need within the community.
giáo phận cung cấp hỗ trợ cho những người cần thiết trong cộng đồng.
meetings are held regularly in the eparchy to discuss future plans.
các cuộc họp được tổ chức thường xuyên trong giáo phận để thảo luận về kế hoạch tương lai.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay