epentheses

[Mỹ]/ˌɛpənˈθɪsɪs/
[Anh]/ˌɛpənˈθɪsɪs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự thêm một âm vị hoặc âm tiết trong lời nói; sự chèn một chữ cái hoặc âm thanh vào trong một từ

Cụm từ & Cách kết hợp

epenthesis rule

quy tắc 삽입

epenthesis process

quá trình 삽입

epenthesis example

ví dụ về 삽입

epenthesis occurrence

sự xuất hiện của 삽입

epenthesis phenomenon

hiện tượng 삽입

epenthesis analysis

phân tích 삽입

epenthesis theory

thuyết về 삽입

epenthesis context

bối cảnh của 삽입

epenthesis effect

tác động của 삽입

epenthesis feature

đặc điểm của 삽입

Câu ví dụ

epenthesis often occurs in rapid speech.

Hiện tượng 삽입 ngữ thường xảy ra khi nói nhanh.

the study of epenthesis can reveal language evolution.

Nghiên cứu về 삽입 ngữ có thể tiết lộ sự tiến hóa của ngôn ngữ.

some dialects exhibit epenthesis in specific contexts.

Một số phương ngữ thể hiện 삽입 ngữ trong các ngữ cảnh cụ thể.

epenthesis helps in maintaining syllable structure.

삽입 ngữ giúp duy trì cấu trúc âm tiết.

children often use epenthesis when learning to speak.

Trẻ em thường sử dụng 삽입 ngữ khi học nói.

in linguistics, epenthesis is a fascinating phenomenon.

Trong ngôn ngữ học, 삽입 ngữ là một hiện tượng hấp dẫn.

understanding epenthesis can aid in phonetic analysis.

Hiểu rõ về 삽입 ngữ có thể hỗ trợ trong phân tích âm vị học.

epenthesis may vary significantly among languages.

삽입 ngữ có thể khác nhau đáng kể giữa các ngôn ngữ.

many languages utilize epenthesis to ease pronunciation.

Nhiều ngôn ngữ sử dụng 삽입 ngữ để dễ phát âm hơn.

researchers study epenthesis to understand phonological rules.

Các nhà nghiên cứu nghiên cứu về 삽입 ngữ để hiểu các quy tắc âm vị học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay