ephas

[Mỹ]/ˈiːfəs/
[Anh]/ˈiːfəs/

Dịch

n. một đơn vị đo khô cổ xưa của người Hebrew, khoảng ⅓ đến hơn 1 giạ một chút

Cụm từ & Cách kết hợp

ephas on

placeholder

ephas of

placeholder

ephas more

placeholder

ephas less

placeholder

ephas importance

placeholder

ephas need

placeholder

ephas role

placeholder

ephas value

placeholder

ephas significance

placeholder

ephas focus

placeholder

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay