| số nhiều | ephebes |
young ephebe
ephebe trẻ
ephebe culture
văn hóa ephebe
ephebe figure
hình tượng ephebe
ephebe ideal
lý tưởng ephebe
ephebe identity
danh tính ephebe
ephebe status
trạng thái ephebe
ephebe art
nghệ thuật ephebe
ephebe experience
kinh nghiệm ephebe
ephebe narrative
truyện kể về ephebe
ephebe journey
hành trình của ephebe
the ephebe displayed a remarkable sense of confidence.
ephebe đã thể hiện một sự tự tin đáng kinh ngạc.
many ephebes seek guidance from their mentors.
nhiều ephebe tìm kiếm sự hướng dẫn từ các cố vấn của họ.
the ephebe was eager to explore the world.
ephebe rất háo hức được khám phá thế giới.
as an ephebe, he was full of dreams and aspirations.
khi còn là ephebe, anh tràn đầy những ước mơ và hoài bão.
the ephebe's creativity impressed everyone at the art show.
sự sáng tạo của ephebe đã gây ấn tượng với tất cả mọi người tại triển lãm nghệ thuật.
the ephebe joined a club to meet new friends.
ephebe đã tham gia một câu lạc bộ để gặp những người bạn mới.
many ephebes are passionate about social justice.
nhiều ephebe đam mê công bằng xã hội.
the ephebe found inspiration in classic literature.
ephebe tìm thấy nguồn cảm hứng từ văn học cổ điển.
as an ephebe, she was always looking for new experiences.
khi còn là ephebe, cô ấy luôn tìm kiếm những trải nghiệm mới.
the ephebe participated in various community service projects.
ephebe đã tham gia vào nhiều dự án phục vụ cộng đồng.
young ephebe
ephebe trẻ
ephebe culture
văn hóa ephebe
ephebe figure
hình tượng ephebe
ephebe ideal
lý tưởng ephebe
ephebe identity
danh tính ephebe
ephebe status
trạng thái ephebe
ephebe art
nghệ thuật ephebe
ephebe experience
kinh nghiệm ephebe
ephebe narrative
truyện kể về ephebe
ephebe journey
hành trình của ephebe
the ephebe displayed a remarkable sense of confidence.
ephebe đã thể hiện một sự tự tin đáng kinh ngạc.
many ephebes seek guidance from their mentors.
nhiều ephebe tìm kiếm sự hướng dẫn từ các cố vấn của họ.
the ephebe was eager to explore the world.
ephebe rất háo hức được khám phá thế giới.
as an ephebe, he was full of dreams and aspirations.
khi còn là ephebe, anh tràn đầy những ước mơ và hoài bão.
the ephebe's creativity impressed everyone at the art show.
sự sáng tạo của ephebe đã gây ấn tượng với tất cả mọi người tại triển lãm nghệ thuật.
the ephebe joined a club to meet new friends.
ephebe đã tham gia một câu lạc bộ để gặp những người bạn mới.
many ephebes are passionate about social justice.
nhiều ephebe đam mê công bằng xã hội.
the ephebe found inspiration in classic literature.
ephebe tìm thấy nguồn cảm hứng từ văn học cổ điển.
as an ephebe, she was always looking for new experiences.
khi còn là ephebe, cô ấy luôn tìm kiếm những trải nghiệm mới.
the ephebe participated in various community service projects.
ephebe đã tham gia vào nhiều dự án phục vụ cộng đồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay