ephemerids

[US]/ɪˈfɛmərɪd/
[UK]/ɪˈfɛmərɪd/

Translation

n. một loại côn trùng thuộc bộ Ephemeroptera, thường được gọi là ruồi may.

Phrases & Collocations

ephemerid species

loài côn trùng may

ephemerid life

vòng đời côn trùng may

ephemerid insects

côn trùng may

ephemerid population

dân số côn trùng may

ephemerid emergence

sự xuất hiện của côn trùng may

ephemerid larvae

ấu trùng côn trùng may

ephemerid habitat

môi trường sống của côn trùng may

ephemerid behavior

hành vi của côn trùng may

ephemerid research

nghiên cứu về côn trùng may

ephemerid diversity

đa dạng sinh học của côn trùng may

Example Sentences

ephemerids are essential for understanding the life cycle of certain insects.

các loài côn trùng ngắn ngày rất quan trọng để hiểu vòng đời của một số loài côn trùng nhất định.

researchers studied the ephemerid populations in the river.

các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu quần thể côn trùng ngắn ngày trong sông.

ephemerids can be found in both freshwater and marine environments.

các loài côn trùng ngắn ngày có thể được tìm thấy cả ở môi trường nước ngọt và môi trường biển.

the ephemerid hatch was a spectacular sight for the fishermen.

sự nở của côn trùng ngắn ngày là một cảnh tượng ngoạn mục đối với những người đánh cá.

many fish species rely on ephemerids as a food source.

nhiều loài cá phụ thuộc vào côn trùng ngắn ngày như một nguồn thức ăn.

understanding ephemerid behavior is crucial for effective fishing.

hiểu hành vi của côn trùng ngắn ngày là rất quan trọng để câu cá hiệu quả.

ephemerids are often used as indicators of water quality.

các loài côn trùng ngắn ngày thường được sử dụng như một chỉ báo chất lượng nước.

the life span of an ephemerid is typically very short.

thời gian sống của một loài côn trùng ngắn ngày thường rất ngắn.

many anglers use patterns that imitate ephemerids.

nhiều người câu cá sử dụng các kiểu mẫu bắt chước côn trùng ngắn ngày.

ephemerids play a significant role in aquatic ecosystems.

các loài côn trùng ngắn ngày đóng một vai trò quan trọng trong các hệ sinh thái dưới nước.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now