earthquake epicenters
trung tâm địa động
epicenters of activity
trung tâm hoạt động
epicenters of change
trung tâm thay đổi
major epicenters
trung tâm lớn
epicenters of research
trung tâm nghiên cứu
regional epicenters
trung tâm khu vực
epicenters of disaster
trung tâm thảm họa
urban epicenters
trung tâm đô thị
epicenters of innovation
trung tâm đổi mới
epicenters of conflict
trung tâm xung đột
the epicenters of recent earthquakes have caused widespread damage.
các tâm chấn của những trận động đất gần đây đã gây ra thiệt hại trên diện rộng.
scientists study the epicenters to understand seismic activity.
các nhà khoa học nghiên cứu các tâm chấn để hiểu rõ hơn về hoạt động địa chấn.
many cities are located near the epicenters of tectonic plates.
nhiều thành phố nằm gần các tâm chấn của các mảng kiến tạo.
the epicenters of these events are crucial for disaster preparedness.
các tâm chấn của những sự kiện này rất quan trọng cho việc chuẩn bị ứng phó với thảm họa.
geologists map the epicenters to predict future earthquakes.
các nhà địa chất lập bản đồ các tâm chấn để dự đoán động đất trong tương lai.
emergency services focus on the epicenters during a crisis.
các dịch vụ khẩn cấp tập trung vào các tâm chấn trong thời kỳ khủng hoảng.
understanding the epicenters helps improve building codes.
hiểu rõ về các tâm chấn giúp cải thiện các quy tắc xây dựng.
the epicenters of volcanic eruptions can be unpredictable.
các tâm chấn của các vụ phun trào núi lửa có thể khó đoán trước.
researching the epicenters can lead to better safety measures.
nghiên cứu về các tâm chấn có thể dẫn đến các biện pháp an toàn tốt hơn.
local communities are often the epicenters of cultural exchange.
các cộng đồng địa phương thường là trung tâm trao đổi văn hóa.
earthquake epicenters
trung tâm địa động
epicenters of activity
trung tâm hoạt động
epicenters of change
trung tâm thay đổi
major epicenters
trung tâm lớn
epicenters of research
trung tâm nghiên cứu
regional epicenters
trung tâm khu vực
epicenters of disaster
trung tâm thảm họa
urban epicenters
trung tâm đô thị
epicenters of innovation
trung tâm đổi mới
epicenters of conflict
trung tâm xung đột
the epicenters of recent earthquakes have caused widespread damage.
các tâm chấn của những trận động đất gần đây đã gây ra thiệt hại trên diện rộng.
scientists study the epicenters to understand seismic activity.
các nhà khoa học nghiên cứu các tâm chấn để hiểu rõ hơn về hoạt động địa chấn.
many cities are located near the epicenters of tectonic plates.
nhiều thành phố nằm gần các tâm chấn của các mảng kiến tạo.
the epicenters of these events are crucial for disaster preparedness.
các tâm chấn của những sự kiện này rất quan trọng cho việc chuẩn bị ứng phó với thảm họa.
geologists map the epicenters to predict future earthquakes.
các nhà địa chất lập bản đồ các tâm chấn để dự đoán động đất trong tương lai.
emergency services focus on the epicenters during a crisis.
các dịch vụ khẩn cấp tập trung vào các tâm chấn trong thời kỳ khủng hoảng.
understanding the epicenters helps improve building codes.
hiểu rõ về các tâm chấn giúp cải thiện các quy tắc xây dựng.
the epicenters of volcanic eruptions can be unpredictable.
các tâm chấn của các vụ phun trào núi lửa có thể khó đoán trước.
researching the epicenters can lead to better safety measures.
nghiên cứu về các tâm chấn có thể dẫn đến các biện pháp an toàn tốt hơn.
local communities are often the epicenters of cultural exchange.
các cộng đồng địa phương thường là trung tâm trao đổi văn hóa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay