epicycle

[Mỹ]/ˈɛpɪˌsaɪkəl/
[Anh]/ˈɛpɪˌsaɪkəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một vòng tròn nhỏ có tâm di chuyển xung quanh chu vi của một vòng tròn lớn hơn; trong thiên văn học, một vòng tròn lăn xung quanh chu vi của một vòng tròn khác
Word Forms
số nhiềuepicycles

Cụm từ & Cách kết hợp

epicycle model

mô hình hành tinh động

epicycle motion

chuyển động hành tinh động

epicycle theory

thuyết hành tinh động

epicycle path

quỹ đạo hành tinh động

epicycle diagram

sơ đồ hành tinh động

epicycle orbit

quỹ đạo hành tinh động

epicycle concept

khái niệm hành tinh động

epicycle system

hệ hành tinh động

epicycle analysis

phân tích hành tinh động

epicycle framework

khung hành tinh động

Câu ví dụ

the concept of an epicycle was used to explain the retrograde motion of planets.

khái niệm về đường tròn phụ trợ đã được sử dụng để giải thích chuyển động ngược hành của các hành tinh.

in ancient astronomy, epicycles were added to the geocentric model.

trong thiên văn học cổ đại, các đường tròn phụ trợ đã được thêm vào mô hình địa tâm.

understanding epicycles can help in grasping historical astronomical theories.

hiểu về các đường tròn phụ trợ có thể giúp hiểu các lý thuyết thiên văn học lịch sử.

the use of epicycles illustrates the complexity of planetary motion.

việc sử dụng các đường tròn phụ trợ minh họa sự phức tạp của chuyển động hành tinh.

epicycles were a key feature of ptolemaic astronomy.

các đường tròn phụ trợ là một đặc điểm quan trọng của thiên văn học Ptolemaic.

modern astronomy no longer requires the concept of epicycles.

thiên văn học hiện đại không còn yêu cầu khái niệm về các đường tròn phụ trợ.

epicycles were once thought to solve problems in celestial mechanics.

người ta từng nghĩ rằng các đường tròn phụ trợ có thể giải quyết các vấn đề về cơ học thiên thể.

the theory of epicycles was eventually replaced by heliocentric models.

lý thuyết về các đường tròn phụ trợ cuối cùng đã được thay thế bằng các mô hình nhật tâm.

studying epicycles provides insight into the evolution of scientific thought.

nghiên cứu về các đường tròn phụ trợ cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự phát triển của tư duy khoa học.

epicycles are often discussed in the context of historical astronomy.

các đường tròn phụ trợ thường được thảo luận trong bối cảnh thiên văn học lịch sử.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay