epigeous fungi
nấm mọc trên mặt đất
epigeous plants
thực vật mọc trên mặt đất
epigeous species
loài mọc trên mặt đất
epigeous growth
sự mọc trên mặt đất
epigeous organisms
sinh vật mọc trên mặt đất
epigeous roots
rễ mọc trên mặt đất
epigeous structures
cấu trúc mọc trên mặt đất
epigeous habitat
môi trường sống trên mặt đất
epigeous layer
lớp trên mặt đất
epigeous vegetation
thảm thực vật mọc trên mặt đất
the epigeous fungi thrive in the forest floor.
nấm mọc trên mặt đất phát triển mạnh trong lớp đất rừng.
many epigeous plants can be found in this region.
nhiều loài thực vật mọc trên mặt đất có thể được tìm thấy trong khu vực này.
epigeous species often have unique adaptations.
các loài mọc trên mặt đất thường có những đặc điểm thích nghi độc đáo.
the study focused on epigeous organisms in the ecosystem.
nghiên cứu tập trung vào các sinh vật mọc trên mặt đất trong hệ sinh thái.
epigeous insects play a crucial role in soil health.
các loài côn trùng mọc trên mặt đất đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện sức khỏe đất.
some epigeous plants are used in traditional medicine.
một số loài thực vật mọc trên mặt đất được sử dụng trong y học truyền thống.
we observed various epigeous species during our hike.
chúng tôi đã quan sát nhiều loài mọc trên mặt đất trong suốt chuyến đi bộ đường dài của mình.
epigeous growth patterns vary among different species.
mẫu hình phát triển mọc trên mặt đất khác nhau giữa các loài khác nhau.
understanding epigeous habitats is essential for conservation.
hiểu các môi trường sống mọc trên mặt đất là điều cần thiết cho công tác bảo tồn.
researchers are studying the interactions of epigeous flora and fauna.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu sự tương tác giữa thực vật và động vật mọc trên mặt đất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay