hypogeous fungi
nấm ngầm
hypogeous plants
thực vật ngầm
hypogeous structures
cấu trúc ngầm
hypogeous habitats
môi trường sống ngầm
hypogeous organisms
sinh vật ngầm
hypogeous roots
rễ ngầm
hypogeous development
sự phát triển ngầm
hypogeous growth
sự sinh trưởng ngầm
hypogeous ecology
sinh thái học ngầm
hypogeous species
loài ngầm
hypogeous fungi grow underground, away from sunlight.
nấm ngầm phát triển dưới lòng đất, tránh xa ánh nắng mặt trời.
the hypogeous nature of truffles makes them a delicacy.
tính chất ngầm của nấm truffles khiến chúng trở thành một món ăn ngon.
many hypogeous plants have adapted to low light conditions.
nhiều loài thực vật ngầm đã thích nghi với điều kiện ánh sáng yếu.
scientists study hypogeous organisms to understand soil ecosystems.
các nhà khoa học nghiên cứu các sinh vật ngầm để hiểu rõ hơn về các hệ sinh thái đất.
hypogeous species often rely on symbiotic relationships for nutrients.
các loài ngầm thường dựa vào các mối quan hệ cộng sinh để có được chất dinh dưỡng.
some animals forage for hypogeous food sources during winter.
một số động vật tìm kiếm thức ăn ngầm trong mùa đông.
hypogeous growth can be beneficial for plant survival.
sự phát triển ngầm có thể có lợi cho sự sống sót của thực vật.
researchers discovered a new hypogeous species in the forest.
các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra một loài ngầm mới trong rừng.
hypogeous habitats are crucial for many wildlife species.
môi trường sống ngầm rất quan trọng đối với nhiều loài động vật hoang dã.
understanding hypogeous environments helps in conservation efforts.
hiểu rõ về môi trường ngầm giúp các nỗ lực bảo tồn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay