epilating

[Mỹ]/ˈɛpɪleɪt/
[Anh]/ˈɛpɪleɪt/

Dịch

vt. loại bỏ lông khỏi bề mặt cơ thể

Cụm từ & Cách kết hợp

epilate hair

tỉa lông

epilate legs

tỉa chân

epilate skin

tỉa da

epilate body

tỉa toàn thân

epilate quickly

tỉa nhanh chóng

epilate effectively

tỉa hiệu quả

epilate at home

tỉa tại nhà

epilate regularly

tỉa thường xuyên

epilate gently

tỉa nhẹ nhàng

epilate safely

tỉa an toàn

Câu ví dụ

she decided to epilate her legs before the summer vacation.

Cô ấy quyết định tẩy lông chân trước kỳ nghỉ hè.

many women prefer to epilate rather than shave.

Nhiều phụ nữ thích tẩy lông hơn là cạo.

it’s important to exfoliate before you epilate.

Điều quan trọng là tẩy tế bào chết trước khi tẩy lông.

she felt more confident after she epilated her arms.

Cô ấy cảm thấy tự tin hơn sau khi tẩy lông cánh tay.

using a good gel can help reduce pain when you epilate.

Sử dụng gel tốt có thể giúp giảm đau khi bạn tẩy lông.

he learned how to epilate effectively through online tutorials.

Anh ấy đã học cách tẩy lông hiệu quả thông qua các hướng dẫn trực tuyến.

some people experience irritation after they epilate.

Một số người bị kích ứng sau khi tẩy lông.

she prefers to epilate during her self-care routine.

Cô ấy thích tẩy lông trong thói quen chăm sóc bản thân.

it’s best to epilate in the evening to avoid redness.

Tốt nhất là nên tẩy lông vào buổi tối để tránh bị đỏ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay