threading model
mô hình luồng
threading library
thư viện luồng
threading issues
các vấn đề về luồng
threading support
hỗ trợ luồng
threading functions
các hàm luồng
threading framework
khung luồng
threading strategy
chiến lược luồng
threading technique
kỹ thuật luồng
threading paradigm
mô hình luồng
threading helps improve the performance of the application.
việc sử dụng luồng giúp cải thiện hiệu suất của ứng dụng.
he is threading the needle to fix his shirt.
anh ấy đang luồn kim để sửa áo của mình.
threading multiple tasks can be challenging.
việc luồng nhiều tác vụ có thể là một thách thức.
she enjoys threading beads to make jewelry.
cô ấy thích luồn hạt để làm đồ trang sức.
threading is essential for efficient multitasking.
việc luồng là điều cần thiết cho đa nhiệm hiệu quả.
the artist is threading together different materials for her sculpture.
nghệ sĩ đang luồn các vật liệu khác nhau lại với nhau để làm nên tác phẩm điêu khắc của mình.
he is threading his way through the crowd.
anh ấy đang luồn qua đám đông.
threading a story requires careful planning.
việc xây dựng một câu chuyện đòi hỏi sự lập kế hoạch cẩn thận.
they are threading the lights around the tree.
họ đang luồn đèn quanh cây.
threading the data through the pipeline is crucial for analysis.
việc luồn dữ liệu qua quy trình là rất quan trọng để phân tích.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay