threading

[Mỹ]/ˈθrɛdɪŋ/
[Anh]/ˈθrɛdɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.hành động xuyên một sợi chỉ qua kim hoặc vật tương tự; quá trình tạo ra ren vít; mẫu sợi chỉ trong một loại vải

Cụm từ & Cách kết hợp

threading model

mô hình luồng

threading library

thư viện luồng

threading issues

các vấn đề về luồng

threading support

hỗ trợ luồng

threading functions

các hàm luồng

threading framework

khung luồng

threading strategy

chiến lược luồng

threading technique

kỹ thuật luồng

threading paradigm

mô hình luồng

Câu ví dụ

threading helps improve the performance of the application.

việc sử dụng luồng giúp cải thiện hiệu suất của ứng dụng.

he is threading the needle to fix his shirt.

anh ấy đang luồn kim để sửa áo của mình.

threading multiple tasks can be challenging.

việc luồng nhiều tác vụ có thể là một thách thức.

she enjoys threading beads to make jewelry.

cô ấy thích luồn hạt để làm đồ trang sức.

threading is essential for efficient multitasking.

việc luồng là điều cần thiết cho đa nhiệm hiệu quả.

the artist is threading together different materials for her sculpture.

nghệ sĩ đang luồn các vật liệu khác nhau lại với nhau để làm nên tác phẩm điêu khắc của mình.

he is threading his way through the crowd.

anh ấy đang luồn qua đám đông.

threading a story requires careful planning.

việc xây dựng một câu chuyện đòi hỏi sự lập kế hoạch cẩn thận.

they are threading the lights around the tree.

họ đang luồn đèn quanh cây.

threading the data through the pipeline is crucial for analysis.

việc luồn dữ liệu qua quy trình là rất quan trọng để phân tích.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay