epimedium

[Mỹ]/[ˌɛpɪˈmɪdɪəm]/
[Anh]/[ˌɛpɪˈmɪdɪəm]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một chi thực vật thân thảo sống lâu năm thuộc họ Berberidaceae, bản địa ở châu Á Đông; bất kỳ loài thực vật nào trong chi này, đặc biệt là Epimedium brevicornu, lá của nó được dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc.
Word Forms
số nhiềuepimediums

Cụm từ & Cách kết hợp

epimedium extract

Chiết xuất epimedium

epimedium powder

Bột epimedium

using epimedium

Sử dụng epimedium

epimedium benefits

Lợi ích của epimedium

epimedium plant

Cây epimedium

rich in epimedium

Giàu epimedium

epimedium supplements

Bổ sung epimedium

containing epimedium

Chứa epimedium

epimedium tea

Chè epimedium

buy epimedium

Mua epimedium

Câu ví dụ

many men are researching epimedium as a natural alternative to traditional treatments.

Nhiều người đàn ông đang nghiên cứu epimedium như một lựa chọn tự nhiên thay thế cho các phương pháp điều trị truyền thống.

the supplement industry has seen a surge in epimedium products recently.

Ngành công nghiệp thực phẩm chức năng gần đây đã chứng kiến sự bùng nổ các sản phẩm epimedium.

epimedium extract is often found in male enhancement formulas.

Chiết xuất epimedium thường được tìm thấy trong các công thức tăng cường sinh lý nam.

studies suggest epimedium may improve blood flow and sexual function.

Nghiên cứu cho thấy epimedium có thể cải thiện lưu thông máu và chức năng tình dục.

he carefully measured the epimedium powder for his herbal blend.

Ông đã cẩn thận đo lượng bột epimedium cho hỗn hợp thảo dược của mình.

the herbalist recommended a daily dose of epimedium for vitality.

Chuyên gia thảo dược khuyên dùng liều epimedium mỗi ngày để tăng cường sức khỏe.

epimedium's icariin content is a key factor in its perceived benefits.

Nội dung icariin trong epimedium là yếu tố chính trong các lợi ích được cho là của nó.

she purchased epimedium online from a reputable health store.

Cô đã mua epimedium trực tuyến từ một cửa hàng sức khỏe đáng tin cậy.

the research on epimedium is ongoing, with new findings emerging.

Nghiên cứu về epimedium vẫn đang tiếp diễn, với những phát hiện mới đang được công bố.

he mixed epimedium with other herbs to create a custom remedy.

Ông đã trộn epimedium với các loại thảo dược khác để tạo ra một bài thuốc riêng.

epimedium is a flowering plant native to asia.

Epimedium là một loài thực vật có hoa bản địa của châu Á.

the company is developing new epimedium-based products for the market.

Công ty đang phát triển các sản phẩm mới dựa trên epimedium cho thị trường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay