epiphyllums

[Mỹ]/ˌɛpɪˈfɪləmz/
[Anh]/ˌɛpɪˈfɪləmz/

Dịch

n. một loại xương rồng nổi tiếng với những bông hoa đẹp.

Cụm từ & Cách kết hợp

epiphyllums care

chăm sóc epiphyllums

epiphyllums flowers

hoa epiphyllums

epiphyllums species

các loài epiphyllums

epiphyllums growth

sự phát triển của epiphyllums

epiphyllums varieties

các giống epiphyllums

epiphyllums propagation

ươm trồng epiphyllums

epiphyllums blooms

nở hoa epiphyllums

epiphyllums potting

trồng epiphyllums

epiphyllums sunlight

ánh nắng cho epiphyllums

epiphyllums soil

đất trồng epiphyllums

Câu ví dụ

epiphyllums are known for their stunning flowers.

cây epiphyllum nổi tiếng với những bông hoa tuyệt đẹp.

many gardeners love to cultivate epiphyllums.

nhiều người làm vườn thích trồng cây epiphyllum.

epiphyllums require specific care to thrive.

cây epiphyllum cần được chăm sóc đặc biệt để phát triển mạnh.

in the right conditions, epiphyllums can bloom beautifully.

trong điều kiện thích hợp, cây epiphyllum có thể nở hoa tuyệt đẹp.

there are various species of epiphyllums available.

có nhiều loại cây epiphyllum khác nhau.

epiphyllums are often used in decorative arrangements.

cây epiphyllum thường được sử dụng trong các sắp xếp trang trí.

growing epiphyllums can be a rewarding hobby.

trồng cây epiphyllum có thể là một sở thích thú vị.

epiphyllums thrive in humid environments.

cây epiphyllum phát triển mạnh trong môi trường ẩm ướt.

people often share tips on caring for epiphyllums.

mọi người thường chia sẻ những lời khuyên về cách chăm sóc cây epiphyllum.

epiphyllums can be propagated from cuttings.

cây epiphyllum có thể được nhân giống từ các cành giâm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay