episiotomy

[Mỹ]/ɪˌpɪziˈɒtəmi/
[Anh]/ɪˌpɪziˈɑːtəmi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một vết mổ phẫu thuật được thực hiện ở vùng đáy chậu để tạo điều kiện cho việc sinh nở
Word Forms
số nhiềuepisiotomies

Cụm từ & Cách kết hợp

episiotomy care

chăm sóc vết rạch ép

episiotomy procedure

thủ thuật cắt tầng sinh môn

episiotomy recovery

phục hồi sau cắt tầng sinh môn

episiotomy pain

đau sau cắt tầng sinh môn

episiotomy incision

vết rạch tầng sinh môn

episiotomy risks

nguy cơ cắt tầng sinh môn

episiotomy stitches

chỉ khâu tầng sinh môn

episiotomy healing

lành vết rạch tầng sinh môn

episiotomy guidelines

hướng dẫn cắt tầng sinh môn

episiotomy benefits

lợi ích của việc cắt tầng sinh môn

Câu ví dụ

many women require an episiotomy during childbirth.

Nhiều phụ nữ cần phải cắt mở âm đạo (episiotomy) trong quá trình sinh nở.

doctors perform an episiotomy to prevent tearing.

Các bác sĩ thực hiện cắt mở âm đạo (episiotomy) để ngăn ngừa rách.

an episiotomy can help facilitate a smoother delivery.

Cắt mở âm đạo (episiotomy) có thể giúp quá trình sinh nở diễn ra suôn sẻ hơn.

after an episiotomy, proper care is essential for healing.

Sau khi cắt mở âm đạo (episiotomy), việc chăm sóc đúng cách là rất quan trọng để phục hồi.

some women may experience pain after an episiotomy.

Một số phụ nữ có thể bị đau sau khi cắt mở âm đạo (episiotomy).

the decision to perform an episiotomy is usually made during labor.

Quyết định thực hiện cắt mở âm đạo (episiotomy) thường được đưa ra trong quá trình chuyển dạ.

understanding the risks of an episiotomy is important for expectant mothers.

Việc hiểu rõ những rủi ro của việc cắt mở âm đạo (episiotomy) là quan trọng đối với những người phụ nữ đang mang thai.

healthcare providers discuss the possibility of an episiotomy with patients.

Các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe thảo luận về khả năng cắt mở âm đạo (episiotomy) với bệnh nhân.

recovery from an episiotomy may take several weeks.

Thời gian phục hồi sau khi cắt mở âm đạo (episiotomy) có thể mất vài tuần.

in some cases, an episiotomy is performed as a preventive measure.

Trong một số trường hợp, việc cắt mở âm đạo (episiotomy) được thực hiện như một biện pháp phòng ngừa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay