gene epistasis
gene epistasis
epistasis effect
hiệu ứng epistasis
epistasis analysis
phân tích epistasis
epistasis interaction
tương tác epistasis
epistasis model
mô hình epistasis
epistasis mapping
ánh xạ epistasis
epistasis genes
gen epistasis
epistasis network
mạng epistasis
epistasis study
nghiên cứu epistasis
epistasis effects
tác động epistasis
epistasis can complicate genetic analysis.
epistasis có thể gây phức tạp cho phân tích di truyền.
understanding epistasis is crucial for studying heredity.
hiểu được epistasis rất quan trọng để nghiên cứu di truyền.
researchers found epistasis in the study of traits.
các nhà nghiên cứu đã tìm thấy epistasis trong nghiên cứu về các đặc điểm.
epistasis can influence the expression of certain genes.
epistasis có thể ảnh hưởng đến sự biểu hiện của một số gen nhất định.
there are many examples of epistasis in plants.
có rất nhiều ví dụ về epistasis ở thực vật.
epistasis plays a significant role in evolution.
epistasis đóng vai trò quan trọng trong quá trình tiến hóa.
scientists are studying epistasis in disease susceptibility.
các nhà khoa học đang nghiên cứu về epistasis trong khả năng mắc bệnh.
epistasis can mask the effects of individual genes.
epistasis có thể che giấu tác động của các gen riêng lẻ.
epistasis is a key concept in population genetics.
epistasis là một khái niệm quan trọng trong di truyền quần thể.
understanding epistasis helps in breeding programs.
hiểu được epistasis giúp ích cho các chương trình lai tạo.
gene epistasis
gene epistasis
epistasis effect
hiệu ứng epistasis
epistasis analysis
phân tích epistasis
epistasis interaction
tương tác epistasis
epistasis model
mô hình epistasis
epistasis mapping
ánh xạ epistasis
epistasis genes
gen epistasis
epistasis network
mạng epistasis
epistasis study
nghiên cứu epistasis
epistasis effects
tác động epistasis
epistasis can complicate genetic analysis.
epistasis có thể gây phức tạp cho phân tích di truyền.
understanding epistasis is crucial for studying heredity.
hiểu được epistasis rất quan trọng để nghiên cứu di truyền.
researchers found epistasis in the study of traits.
các nhà nghiên cứu đã tìm thấy epistasis trong nghiên cứu về các đặc điểm.
epistasis can influence the expression of certain genes.
epistasis có thể ảnh hưởng đến sự biểu hiện của một số gen nhất định.
there are many examples of epistasis in plants.
có rất nhiều ví dụ về epistasis ở thực vật.
epistasis plays a significant role in evolution.
epistasis đóng vai trò quan trọng trong quá trình tiến hóa.
scientists are studying epistasis in disease susceptibility.
các nhà khoa học đang nghiên cứu về epistasis trong khả năng mắc bệnh.
epistasis can mask the effects of individual genes.
epistasis có thể che giấu tác động của các gen riêng lẻ.
epistasis is a key concept in population genetics.
epistasis là một khái niệm quan trọng trong di truyền quần thể.
understanding epistasis helps in breeding programs.
hiểu được epistasis giúp ích cho các chương trình lai tạo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay