pleiotropy

[Mỹ]/ˈpliːəʊtrəpi/
[Anh]/ˈpliːəˌtrɑːpi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hiện tượng mà một gen đơn lẻ ảnh hưởng đến nhiều đặc điểm; (di truyền) nhiều tác động của một gen

Cụm từ & Cách kết hợp

genetic pleiotropy

thiết lập đa hiệu của gen

pleiotropy effects

tác động của đa hiệu

pleiotropy analysis

phân tích đa hiệu

pleiotropy genes

gen đa hiệu

pleiotropy mechanisms

cơ chế đa hiệu

pleiotropy traits

đặc điểm đa hiệu

adaptive pleiotropy

đa hiệu thích nghi

pleiotropy models

mô hình đa hiệu

pleiotropy hypothesis

giả thuyết đa hiệu

pleiotropy studies

nghiên cứu về đa hiệu

Câu ví dụ

pleiotropy can lead to unexpected traits in offspring.

đa hiệu có thể dẫn đến những đặc điểm không mong muốn ở con cái.

researchers are studying the effects of pleiotropy in genetics.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác động của đa hiệu trong di truyền học.

pleiotropy complicates the understanding of genetic disorders.

đa hiệu gây phức tạp cho việc hiểu các rối loạn di truyền.

many diseases exhibit pleiotropy, affecting multiple systems.

nhiều bệnh thể hiện tính đa hiệu, ảnh hưởng đến nhiều hệ thống.

pleiotropy is an important concept in evolutionary biology.

đa hiệu là một khái niệm quan trọng trong sinh học tiến hóa.

understanding pleiotropy can improve treatment strategies.

hiểu rõ về đa hiệu có thể cải thiện các chiến lược điều trị.

pleiotropy challenges traditional views of gene function.

đa hiệu thách thức những quan điểm truyền thống về chức năng của gen.

the concept of pleiotropy is crucial in pharmacogenomics.

khái niệm về đa hiệu rất quan trọng trong dược ph gen học.

pleiotropy can influence both physical and behavioral traits.

đa hiệu có thể ảnh hưởng đến cả đặc điểm thể chất và hành vi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay