epos

[Mỹ]/ˈiːpɒs/
[Anh]/ˈiːpɑːs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một bài thơ tường thuật dài, thường mô tả những hành động anh hùng và các sự kiện quan trọng đối với một nền văn hóa hoặc quốc gia; một bài thơ tường thuật; một sử thi; một bài thơ tường thuật miệng cổ xưa
Word Forms
số nhiềueposs

Cụm từ & Cách kết hợp

mobile epos

epos di động

epos system

hệ thống epos

cloud epos

epos trên đám mây

epos terminal

thiết bị đầu cuối epos

epos software

phần mềm epos

epos solution

giải pháp epos

epos integration

tích hợp epos

epos platform

nền tảng epos

epos data

dữ liệu epos

epos management

quản lý epos

Câu ví dụ

he wrote an epos about ancient heroes.

anh ấy đã viết một sử thi về những người anh hùng cổ đại.

the epos captures the spirit of the nation.

về cơ bản, sử thi nắm bắt được tinh thần của quốc gia.

many cultures have their own epos.

nhiều nền văn hóa có sử thi của riêng mình.

the epos was passed down through generations.

sử thi được truyền lại qua nhiều thế hệ.

reading an epos can be a profound experience.

đọc một sử thi có thể là một trải nghiệm sâu sắc.

he is studying the epos of homer.

anh ấy đang nghiên cứu sử thi của Homer.

her performance was worthy of an epos.

phần trình diễn của cô xứng đáng với một sử thi.

the epos reflects the values of its time.

sử thi phản ánh những giá trị của thời đại.

creating an epos requires great imagination.

viết một sử thi đòi hỏi trí tưởng tượng lớn.

in literature, an epos often tells a grand story.

trong văn học, một sử thi thường kể một câu chuyện vĩ đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay