epps

[Mỹ]/ɛps/
[Anh]/ɛps/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. thư từ; các tác phẩm văn học có dạng thư; điện thế bản cuối; điện thế điện tại màng cơ của sợi cơ; edepuolenp iven; thuật ngữ Phần Lan nghĩa là trước trưa; tài sản cá nhân dư thừa; tài sản cá nhân dư thừa so với nhu cầu cần thiết

Cụm từ & Cách kết hợp

epps is here

Vietnamese_translation

ask epps

Vietnamese_translation

where epps went

Vietnamese_translation

meeting epps

Vietnamese_translation

epps knows

Vietnamese_translation

tell epps

Vietnamese_translation

epps was there

Vietnamese_translation

waiting for epps

Vietnamese_translation

epps agrees

Vietnamese_translation

epps thinks

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

epps family tradition continues with the annual summer reunion.

Tradition gia đình Epps tiếp tục với hội ngộ mùa hè hàng năm.

professional epps services offer comprehensive solutions for businesses.

Dịch vụ Epps chuyên nghiệp cung cấp các giải pháp toàn diện cho doanh nghiệp.

the epps algorithm optimizes data processing efficiency significantly.

Thuật toán Epps tối ưu hóa hiệu suất xử lý dữ liệu một cách đáng kể.

new epps research reveals breakthrough findings in quantum computing.

Nghiên cứu mới của Epps tiết lộ những phát hiện đột phá trong tính toán lượng tử.

expert epps consultants provide strategic guidance for startups.

Các chuyên gia tư vấn Epps cung cấp hướng dẫn chiến lược cho các doanh nghiệp khởi nghiệp.

the epps laboratory conducts cutting-edge experiments daily.

Phòng thí nghiệm Epps tiến hành các thí nghiệm tiên tiến hàng ngày.

advanced epps technology revolutionizes the healthcare industry.

Công nghệ Epps tiên tiến cách mạng hóa ngành y tế.

quality epps products meet international safety standards consistently.

Sản phẩm Epps chất lượng đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn quốc tế một cách nhất quán.

innovative epps systems streamline workflow processes effectively.

Hệ thống Epps sáng tạo giúp tối ưu hóa quy trình làm việc hiệu quả.

renowned epps methodology transforms organizational management practices.

Phương pháp Epps nổi tiếng thay đổi thực hành quản lý tổ chức.

pioneering epps techniques enhance scientific research capabilities.

Các kỹ thuật Epps tiên phong nâng cao năng lực nghiên cứu khoa học.

dedicated epps team delivers exceptional results every time.

Đội ngũ Epps tận tâm mang lại kết quả xuất sắc mỗi lần.

comprehensive epps training program develops professional skills thoroughly.

Chương trình đào tạo Epps toàn diện phát triển kỹ năng chuyên nghiệp một cách kỹ lưỡng.

dynamic epps approach solves complex problems creatively.

Phương pháp Epps linh hoạt giải quyết các vấn đề phức tạp một cách sáng tạo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay