equilibriums

[Mỹ]/ˌiːkwɪˈlɪbriəmz/
[Anh]/ˌiːkwɪˈlɪbriəmz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.các trạng thái cân bằng

Cụm từ & Cách kết hợp

stable equilibriums

mô hình cân bằng ổn định

dynamic equilibriums

mô hình cân bằng động

multiple equilibriums

nhiều mô hình cân bằng

equilibriums achieved

đã đạt được các mô hình cân bằng

equilibriums maintained

các mô hình cân bằng được duy trì

equilibriums disrupted

các mô hình cân bằng bị gián đoạn

equilibriums shifted

các mô hình cân bằng dịch chuyển

equilibriums identified

các mô hình cân bằng được xác định

equilibriums analyzed

các mô hình cân bằng được phân tích

equilibriums established

các mô hình cân bằng được thiết lập

Câu ví dụ

the ecosystem maintains several equilibriums that are crucial for sustainability.

hệ sinh thái duy trì nhiều trạng thái cân bằng rất quan trọng cho tính bền vững.

in physics, we study how different forces create equilibriums.

trong vật lý, chúng ta nghiên cứu cách các lực khác nhau tạo ra trạng thái cân bằng.

economic equilibriums can be disrupted by sudden market changes.

các trạng thái cân bằng kinh tế có thể bị gián đoạn bởi những thay đổi đột ngột của thị trường.

the body strives to maintain chemical equilibriums for optimal health.

cơ thể nỗ lực duy trì trạng thái cân bằng hóa học để có sức khỏe tối ưu.

different species in an ecosystem rely on equilibriums to thrive.

các loài khác nhau trong một hệ sinh thái dựa vào trạng thái cân bằng để phát triển mạnh.

mathematical models can help predict equilibriums in complex systems.

các mô hình toán học có thể giúp dự đoán trạng thái cân bằng trong các hệ thống phức tạp.

finding equilibriums in negotiations often requires compromise.

tìm kiếm trạng thái cân bằng trong đàm phán thường đòi hỏi sự thỏa hiệp.

the concept of equilibriums is fundamental in both chemistry and biology.

khái niệm về trạng thái cân bằng là nền tảng trong cả hóa học và sinh học.

social equilibriums can shift due to cultural changes over time.

các trạng thái cân bằng xã hội có thể thay đổi do những thay đổi văn hóa theo thời gian.

equilibriums in nature often lead to diverse ecosystems.

các trạng thái cân bằng trong tự nhiên thường dẫn đến các hệ sinh thái đa dạng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay