| số nhiều | equipotentials |
equipotential surface
mặt đẳng thế
equipotential line
đường đẳng thế
equipotential points
điểm đẳng thế
equipotential region
vùng đẳng thế
equipotential mapping
ánh xạ đẳng thế
equipotential field
trường đẳng thế
equipotential difference
hiệu đẳng thế
equipotential voltages
điện áp đẳng thế
equipotential regions
các vùng đẳng thế
equipotential analysis
phân tích đẳng thế
the equipotential lines indicate areas of equal potential energy.
các đường cong tuyến đều cho thấy các khu vực có năng lượng thế như nhau.
in an equipotential field, the electric potential remains constant.
trong một trường điện thế đều, điện thế vẫn không đổi.
equipotential surfaces are crucial in understanding electric fields.
các bề mặt điện thế đều rất quan trọng để hiểu các trường điện.
engineers often design systems to maintain equipotential conditions.
các kỹ sư thường thiết kế hệ thống để duy trì các điều kiện điện thế đều.
equipotential points can simplify calculations in physics.
các điểm điện thế đều có thể đơn giản hóa các phép tính trong vật lý.
in the lab, we observed equipotential behavior in the circuit.
trong phòng thí nghiệm, chúng tôi quan sát thấy hành vi điện thế đều trong mạch.
understanding equipotential concepts helps in electrical engineering.
hiểu các khái niệm điện thế đều giúp ích cho kỹ thuật điện.
equipotential regions are essential for safe electrical installations.
các khu vực điện thế đều rất quan trọng cho việc lắp đặt điện an toàn.
mapping equipotential surfaces can aid in geological studies.
ánh xạ các bề mặt điện thế đều có thể hỗ trợ các nghiên cứu địa chất.
in physics, equipotential means no work is done when moving along the surface.
trong vật lý, điện thế đều có nghĩa là không có công được thực hiện khi di chuyển dọc theo bề mặt.
equipotential surface
mặt đẳng thế
equipotential line
đường đẳng thế
equipotential points
điểm đẳng thế
equipotential region
vùng đẳng thế
equipotential mapping
ánh xạ đẳng thế
equipotential field
trường đẳng thế
equipotential difference
hiệu đẳng thế
equipotential voltages
điện áp đẳng thế
equipotential regions
các vùng đẳng thế
equipotential analysis
phân tích đẳng thế
the equipotential lines indicate areas of equal potential energy.
các đường cong tuyến đều cho thấy các khu vực có năng lượng thế như nhau.
in an equipotential field, the electric potential remains constant.
trong một trường điện thế đều, điện thế vẫn không đổi.
equipotential surfaces are crucial in understanding electric fields.
các bề mặt điện thế đều rất quan trọng để hiểu các trường điện.
engineers often design systems to maintain equipotential conditions.
các kỹ sư thường thiết kế hệ thống để duy trì các điều kiện điện thế đều.
equipotential points can simplify calculations in physics.
các điểm điện thế đều có thể đơn giản hóa các phép tính trong vật lý.
in the lab, we observed equipotential behavior in the circuit.
trong phòng thí nghiệm, chúng tôi quan sát thấy hành vi điện thế đều trong mạch.
understanding equipotential concepts helps in electrical engineering.
hiểu các khái niệm điện thế đều giúp ích cho kỹ thuật điện.
equipotential regions are essential for safe electrical installations.
các khu vực điện thế đều rất quan trọng cho việc lắp đặt điện an toàn.
mapping equipotential surfaces can aid in geological studies.
ánh xạ các bề mặt điện thế đều có thể hỗ trợ các nghiên cứu địa chất.
in physics, equipotential means no work is done when moving along the surface.
trong vật lý, điện thế đều có nghĩa là không có công được thực hiện khi di chuyển dọc theo bề mặt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay