pest eradicator
tiêu diệt sâu bệnh
weed eradicator
tiêu diệt cỏ dại
virus eradicator
tiêu diệt virus
disease eradicator
tiêu diệt bệnh tật
germ eradicator
tiêu diệt vi trùng
invasive eradicator
tiêu diệt xâm lấn
pest control eradicator
tiêu diệt sâu bệnh và kiểm soát
infection eradicator
tiêu diệt nhiễm trùng
bug eradicator
tiêu diệt côn trùng
the pest eradicator was called to eliminate the infestation.
người tiêu diệt sâu bệnh đã được gọi đến để loại bỏ sự xâm nhập.
he considers himself an eradicator of misinformation.
anh ta tự nhận mình là người loại bỏ thông tin sai lệch.
the government hired an eradicator to tackle the pollution problem.
chính phủ đã thuê một người tiêu diệt để giải quyết vấn đề ô nhiễm.
she developed a reputation as an eradicator of social injustice.
cô ấy đã xây dựng được danh tiếng là người loại bỏ bất công xã hội.
the company introduced a new weed eradicator for gardens.
công ty đã giới thiệu một loại thuốc diệt cỏ mới cho vườn.
as an eradicator of poverty, he started several charities.
với tư cách là người tiêu diệt đói nghèo, anh ấy đã thành lập một số tổ chức từ thiện.
the eradicator's methods were both effective and environmentally friendly.
phương pháp của người tiêu diệt vừa hiệu quả vừa thân thiện với môi trường.
she is known as an eradicator of harmful stereotypes.
cô ấy nổi tiếng là người loại bỏ những định kiến gây hại.
the software acts as an eradicator of viruses on computers.
phần mềm hoạt động như một người tiêu diệt virus trên máy tính.
his goal is to be an eradicator of hunger in his community.
mục tiêu của anh ấy là trở thành người tiêu diệt nạn đói trong cộng đồng của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay