erbium

[Mỹ]/ˈɜːbiəm/
[Anh]/ˈɜrbiəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một nguyên tố hóa học với ký hiệu Er và số nguyên tử 68, một kim loại đất hiếm
Word Forms
số nhiềuerbiums

Cụm từ & Cách kết hợp

erbium oxide

óxido de erbio

erbium doped

doped với erbium

erbium laser

laser erbium

erbium glass

thủy tinh erbium

erbium metal

kim loại erbium

erbium salts

muối erbium

erbium ions

ion erbium

erbium compounds

hợp chất erbium

erbium spectroscopy

quang phổ erbium

erbium fiber

sợi erbium

Câu ví dụ

erbium is used in various laser applications.

Erbium được sử dụng trong nhiều ứng dụng laser.

the atomic number of erbium is 68.

Số nguyên tử của erbium là 68.

erbium can be found in certain minerals.

Erbium có thể được tìm thấy trong một số khoáng chất.

researchers are studying the properties of erbium.

Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các tính chất của erbium.

erbium-doped fiber amplifiers are widely used in telecommunications.

Máy khuếch đại sợi quang doped erbium được sử dụng rộng rãi trong viễn thông.

erbium is a rare earth element.

Erbium là một nguyên tố đất hiếm.

many lasers use erbium for improved efficiency.

Nhiều laser sử dụng erbium để tăng hiệu suất.

erbium compounds are often used in ceramics.

Các hợp chất của erbium thường được sử dụng trong gốm sứ.

scientists are exploring the potential of erbium in medicine.

Các nhà khoa học đang khám phá tiềm năng của erbium trong y học.

erbium can enhance the performance of certain optical devices.

Erbium có thể nâng cao hiệu suất của một số thiết bị quang học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay