| số nhiều | erectnesses |
maintaining erectness
Duy trì cương cứng
loss of erectness
Mất cương cứng
erectness testing
Thử nghiệm cương cứng
assessing erectness
Đánh giá cương cứng
erectness duration
Thời gian cương cứng
restoring erectness
Khôi phục cương cứng
erectness improved
Cương cứng được cải thiện
lack of erectness
Thiếu cương cứng
erectness declined
Cương cứng suy giảm
erectness confirmed
Xác nhận cương cứng
the soldier maintained perfect erectness despite the grueling march.
Người lính duy trì tư thế đứng thẳng hoàn hảo dù phải đi bộ gian khổ.
loss of erectness can be a sensitive issue for many men.
Sự mất đi tư thế đứng thẳng có thể là một vấn đề nhạy cảm đối với nhiều người đàn ông.
he admired the erectness of the ancient redwood trees.
Anh ấy ngưỡng mộ tư thế đứng thẳng của những cây tùng cổ đại.
the flagpole’s erectness symbolized national pride.
Tư thế đứng thẳng của cột cờ tượng trưng cho lòng tự hào dân tộc.
maintaining good posture contributes to an air of erectness.
Duy trì tư thế tốt góp phần tạo nên vẻ đứng thẳng.
the dancer’s erectness and grace captivated the audience.
Tư thế đứng thẳng và sự thanh nhã của người múa đã thu hút khán giả.
the architect emphasized the building’s visual erectness.
Kiến trúc sư nhấn mạnh vẻ đứng thẳng thị giác của công trình.
he struggled with a temporary loss of erectness.
Anh ấy phải vật lộn với sự mất đi tư thế đứng thẳng tạm thời.
the erectness of the mountain peak was awe-inspiring.
Tư thế đứng thẳng của đỉnh núi thật sự làm cho người ta kinh ngạc.
the statue’s erectness conveyed a sense of power.
Tư thế đứng thẳng của tượng thể hiện một cảm giác về sức mạnh.
she noticed a decline in his usual erectness.
Cô ấy nhận thấy sự suy giảm trong tư thế đứng thẳng bình thường của anh ấy.
maintaining erectness
Duy trì cương cứng
loss of erectness
Mất cương cứng
erectness testing
Thử nghiệm cương cứng
assessing erectness
Đánh giá cương cứng
erectness duration
Thời gian cương cứng
restoring erectness
Khôi phục cương cứng
erectness improved
Cương cứng được cải thiện
lack of erectness
Thiếu cương cứng
erectness declined
Cương cứng suy giảm
erectness confirmed
Xác nhận cương cứng
the soldier maintained perfect erectness despite the grueling march.
Người lính duy trì tư thế đứng thẳng hoàn hảo dù phải đi bộ gian khổ.
loss of erectness can be a sensitive issue for many men.
Sự mất đi tư thế đứng thẳng có thể là một vấn đề nhạy cảm đối với nhiều người đàn ông.
he admired the erectness of the ancient redwood trees.
Anh ấy ngưỡng mộ tư thế đứng thẳng của những cây tùng cổ đại.
the flagpole’s erectness symbolized national pride.
Tư thế đứng thẳng của cột cờ tượng trưng cho lòng tự hào dân tộc.
maintaining good posture contributes to an air of erectness.
Duy trì tư thế tốt góp phần tạo nên vẻ đứng thẳng.
the dancer’s erectness and grace captivated the audience.
Tư thế đứng thẳng và sự thanh nhã của người múa đã thu hút khán giả.
the architect emphasized the building’s visual erectness.
Kiến trúc sư nhấn mạnh vẻ đứng thẳng thị giác của công trình.
he struggled with a temporary loss of erectness.
Anh ấy phải vật lộn với sự mất đi tư thế đứng thẳng tạm thời.
the erectness of the mountain peak was awe-inspiring.
Tư thế đứng thẳng của đỉnh núi thật sự làm cho người ta kinh ngạc.
the statue’s erectness conveyed a sense of power.
Tư thế đứng thẳng của tượng thể hiện một cảm giác về sức mạnh.
she noticed a decline in his usual erectness.
Cô ấy nhận thấy sự suy giảm trong tư thế đứng thẳng bình thường của anh ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay