spiritual eremitisms
tinh thần ẩn dật
monastic eremitisms
ẩn dật tu viện
contemplative eremitisms
ẩn dật chiêm niệm
traditional eremitisms
ẩn dật truyền thống
modern eremitisms
ẩn dật hiện đại
religious eremitisms
ẩn dật tôn giáo
ascetic eremitisms
ẩn dật khổ hạnh
philosophical eremitisms
ẩn dật triết học
cultural eremitisms
ẩn dật văn hóa
personal eremitisms
ẩn dật cá nhân
eremitisms can lead to a deeper understanding of solitude.
chủ nghĩa ẩn cư có thể dẫn đến sự hiểu biết sâu sắc hơn về sự cô độc.
many philosophers have explored the concept of eremitisms.
nhiều nhà triết học đã khám phá khái niệm về chủ nghĩa ẩn cư.
eremitisms often reflect a desire for self-discovery.
chủ nghĩa ẩn cư thường phản ánh mong muốn khám phá bản thân.
in modern society, eremitisms can be a form of escape.
trong xã hội hiện đại, chủ nghĩa ẩn cư có thể là một hình thức trốn thoát.
some artists embrace eremitisms to enhance their creativity.
một số nghệ sĩ đón nhận chủ nghĩa ẩn cư để nâng cao sự sáng tạo của họ.
eremitisms may lead to profound personal insights.
chủ nghĩa ẩn cư có thể dẫn đến những hiểu biết sâu sắc về cá nhân.
practicing eremitisms can provide a sense of peace.
thực hành chủ nghĩa ẩn cư có thể mang lại cảm giác bình yên.
in literature, eremitisms are often romanticized.
trong văn học, chủ nghĩa ẩn cư thường được lãng mạng hóa.
exploring eremitisms can help one reconnect with nature.
khám phá chủ nghĩa ẩn cư có thể giúp một người kết nối lại với thiên nhiên.
eremitisms challenge the norms of contemporary life.
chủ nghĩa ẩn cư thách thức các chuẩn mực của cuộc sống đương đại.
spiritual eremitisms
tinh thần ẩn dật
monastic eremitisms
ẩn dật tu viện
contemplative eremitisms
ẩn dật chiêm niệm
traditional eremitisms
ẩn dật truyền thống
modern eremitisms
ẩn dật hiện đại
religious eremitisms
ẩn dật tôn giáo
ascetic eremitisms
ẩn dật khổ hạnh
philosophical eremitisms
ẩn dật triết học
cultural eremitisms
ẩn dật văn hóa
personal eremitisms
ẩn dật cá nhân
eremitisms can lead to a deeper understanding of solitude.
chủ nghĩa ẩn cư có thể dẫn đến sự hiểu biết sâu sắc hơn về sự cô độc.
many philosophers have explored the concept of eremitisms.
nhiều nhà triết học đã khám phá khái niệm về chủ nghĩa ẩn cư.
eremitisms often reflect a desire for self-discovery.
chủ nghĩa ẩn cư thường phản ánh mong muốn khám phá bản thân.
in modern society, eremitisms can be a form of escape.
trong xã hội hiện đại, chủ nghĩa ẩn cư có thể là một hình thức trốn thoát.
some artists embrace eremitisms to enhance their creativity.
một số nghệ sĩ đón nhận chủ nghĩa ẩn cư để nâng cao sự sáng tạo của họ.
eremitisms may lead to profound personal insights.
chủ nghĩa ẩn cư có thể dẫn đến những hiểu biết sâu sắc về cá nhân.
practicing eremitisms can provide a sense of peace.
thực hành chủ nghĩa ẩn cư có thể mang lại cảm giác bình yên.
in literature, eremitisms are often romanticized.
trong văn học, chủ nghĩa ẩn cư thường được lãng mạng hóa.
exploring eremitisms can help one reconnect with nature.
khám phá chủ nghĩa ẩn cư có thể giúp một người kết nối lại với thiên nhiên.
eremitisms challenge the norms of contemporary life.
chủ nghĩa ẩn cư thách thức các chuẩn mực của cuộc sống đương đại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay