erigerons

[Mỹ]/ˌɛrɪˈdʒɪrɒn/
[Anh]/ˌɛrɪˈdʒɪrən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Một chi của các loài thực vật có hoa trong họ cúc.

Cụm từ & Cách kết hợp

erigeron species

loài erigeron

erigeron plant

cây erigeron

erigeron flower

hoa erigeron

erigeron herb

thảo dược erigeron

erigeron bloom

nở erigeron

erigeron garden

vườn erigeron

erigeron variety

giống erigeron

erigeron growth

sự phát triển của erigeron

erigeron cultivation

trồng trọt erigeron

erigeron habitat

môi trường sống của erigeron

Câu ví dụ

erigeron is often found in meadows and open fields.

erigeron thường được tìm thấy ở những đồng cỏ và các cánh đồng rộng mở.

the flowers of erigeron bloom in late spring.

Hoa của erigeron nở vào cuối mùa xuân.

erigeron species are popular in garden landscaping.

Các loài erigeron được ưa chuộng trong thiết kế cảnh quan vườn.

many butterflies are attracted to erigeron flowers.

Nhiều loài bướm bị thu hút bởi hoa erigeron.

erigeron can thrive in poor soil conditions.

Erigeron có thể phát triển mạnh trong điều kiện đất nghèo.

gardeners appreciate the low maintenance of erigeron.

Những người làm vườn đánh giá cao sự dễ bảo trì của erigeron.

erigeron is known for its resilience and adaptability.

Erigeron nổi tiếng với khả năng phục hồi và thích ứng của nó.

in traditional medicine, erigeron is used for its healing properties.

Trong y học truyền thống, erigeron được sử dụng vì những đặc tính chữa bệnh của nó.

erigeron can be propagated from seeds or cuttings.

Erigeron có thể được nhân giống từ hạt giống hoặc giâm cành.

the delicate petals of erigeron add beauty to any garden.

Những cánh hoa nhẹ nhàng của erigeron thêm vẻ đẹp cho bất kỳ khu vườn nào.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay