eringoes

[Mỹ]/[i'riŋɡəu]/
[Anh]/[i'riŋɡoʊz]/

Dịch

n. dạng số nhiều của eringo

Cụm từ & Cách kết hợp

eringoes plant

cây eringoes

eringoes benefits

lợi ích của eringoes

eringoes extract

chiết xuất eringoes

eringoes root

rễ eringoes

eringoes tea

trà eringoes

eringoes uses

cách sử dụng eringoes

eringoes recipe

công thức eringoes

eringoes supplement

thực phẩm bổ sung eringoes

eringoes cultivation

trồng trọt eringoes

Câu ví dụ

eringoes are often used in traditional medicine.

Các quả eringoes thường được sử dụng trong y học truyền thống.

many people enjoy the taste of eringoes in salads.

Nhiều người thích vị của eringoes trong salad.

eringoes can be found in coastal regions.

Các quả eringoes có thể được tìm thấy ở các vùng ven biển.

some chefs incorporate eringoes into their gourmet dishes.

Một số đầu bếp kết hợp eringoes vào các món ăn cao cấp của họ.

eringoes are known for their unique texture.

Các quả eringoes nổi tiếng với kết cấu độc đáo của chúng.

harvesting eringoes requires careful attention.

Thu hoạch eringoes đòi hỏi sự chú ý cẩn thận.

eringoes can be a nutritious addition to your diet.

Các quả eringoes có thể là một bổ sung dinh dưỡng cho chế độ ăn uống của bạn.

some cultures celebrate the harvest of eringoes.

Một số nền văn hóa ăn mừng vụ thu hoạch eringoes.

eringoes are often mistaken for other plants.

Các quả eringoes thường bị nhầm lẫn với các loại cây khác.

cooking with eringoes can enhance the flavor of a dish.

Nấu ăn với eringoes có thể tăng thêm hương vị cho món ăn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay