eriogonums

[Mỹ]/[,eri'ɔɡənəm]/
[Anh]/[,eri'ɔɡənəm]/

Dịch

n. một giống cây được biết đến với tên Eriogonum

Cụm từ & Cách kết hợp

native eriogonums

eriogonum bản địa

eriogonums habitat

môi trường sống của eriogonum

eriogonums species

các loài eriogonum

cultivated eriogonums

eriogonum trồng trọt

eriogonums diversity

đa dạng sinh học của eriogonum

eriogonums ecology

sinh thái học của eriogonum

eriogonums distribution

phân bố của eriogonum

eriogonums growth

sự phát triển của eriogonum

eriogonums characteristics

đặc điểm của eriogonum

eriogonums preservation

bảo tồn eriogonum

Câu ví dụ

eriogonums are essential for the local ecosystem.

các cây eriogonum rất cần thiết cho hệ sinh thái địa phương.

many gardeners appreciate the beauty of eriogonums.

nhiều người làm vườn đánh giá cao vẻ đẹp của các cây eriogonum.

some species of eriogonums are drought-resistant.

một số loài eriogonum có khả năng chịu hạn.

eriogonums can attract various pollinators.

các cây eriogonum có thể thu hút nhiều loài thụ phấn.

studying eriogonums helps us understand plant adaptation.

nghiên cứu về các cây eriogonum giúp chúng ta hiểu về khả năng thích nghi của thực vật.

in the wild, eriogonums grow in diverse habitats.

ở ngoài tự nhiên, các cây eriogonum phát triển trong nhiều môi trường sống khác nhau.

botanists often collect eriogonums for research.

các nhà thực vật học thường thu thập các cây eriogonum để nghiên cứu.

eriogonums can thrive in rocky soils.

các cây eriogonum có thể phát triển mạnh trong đất đá.

people enjoy photographing eriogonums in bloom.

mọi người thích chụp ảnh các cây eriogonum khi chúng ra hoa.

conservation efforts often focus on eriogonums.

các nỗ lực bảo tồn thường tập trung vào các cây eriogonum.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay