erroring out
lỗi khi xuất ra
erroring code
lỗi mã
erroring function
lỗi hàm
erroring request
lỗi yêu cầu
erroring process
lỗi quy trình
erroring message
lỗi thông báo
erroring system
lỗi hệ thống
erroring log
lỗi nhật ký
erroring status
lỗi trạng thái
erroring output
lỗi đầu ra
the system is erroring due to a network issue.
hệ thống đang gặp lỗi do sự cố mạng.
we are erroring on the side of caution in this situation.
chúng tôi đang thận trọng trong tình huống này.
the application keeps erroring when i try to save my work.
ứng dụng liên tục báo lỗi khi tôi cố gắng lưu công việc.
they are erroring out because of incorrect data input.
họ gặp lỗi do nhập liệu không chính xác.
our server is erroring, and we need to troubleshoot.
máy chủ của chúng tôi đang gặp lỗi, và chúng tôi cần khắc phục sự cố.
i'm erroring on the side of being too careful.
tôi đang quá cẩn thận.
the program is erroring intermittently, causing frustration.
chương trình báo lỗi không liên tục, gây khó chịu.
she is erroring in her calculations, leading to wrong results.
cô ấy tính toán sai, dẫn đến kết quả sai.
they reported that the system is erroring during peak hours.
họ báo cáo rằng hệ thống gặp lỗi trong giờ cao điểm.
we found that the software is erroring under certain conditions.
chúng tôi phát hiện ra rằng phần mềm gặp lỗi trong một số điều kiện nhất định.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay