erroring

[Mỹ]/ˈɛrəʊərɪŋ/
[Anh]/ˈɛrəˌrɪŋ/

Dịch

v.hành động mắc lỗi

Cụm từ & Cách kết hợp

erroring out

lỗi khi xuất ra

erroring code

lỗi mã

erroring function

lỗi hàm

erroring request

lỗi yêu cầu

erroring process

lỗi quy trình

erroring message

lỗi thông báo

erroring system

lỗi hệ thống

erroring log

lỗi nhật ký

erroring status

lỗi trạng thái

erroring output

lỗi đầu ra

Câu ví dụ

the system is erroring due to a network issue.

hệ thống đang gặp lỗi do sự cố mạng.

we are erroring on the side of caution in this situation.

chúng tôi đang thận trọng trong tình huống này.

the application keeps erroring when i try to save my work.

ứng dụng liên tục báo lỗi khi tôi cố gắng lưu công việc.

they are erroring out because of incorrect data input.

họ gặp lỗi do nhập liệu không chính xác.

our server is erroring, and we need to troubleshoot.

máy chủ của chúng tôi đang gặp lỗi, và chúng tôi cần khắc phục sự cố.

i'm erroring on the side of being too careful.

tôi đang quá cẩn thận.

the program is erroring intermittently, causing frustration.

chương trình báo lỗi không liên tục, gây khó chịu.

she is erroring in her calculations, leading to wrong results.

cô ấy tính toán sai, dẫn đến kết quả sai.

they reported that the system is erroring during peak hours.

họ báo cáo rằng hệ thống gặp lỗi trong giờ cao điểm.

we found that the software is erroring under certain conditions.

chúng tôi phát hiện ra rằng phần mềm gặp lỗi trong một số điều kiện nhất định.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay