eruca

[Mỹ]/ɪˈruːkə/
[Anh]/ɪˈruːkə/

Dịch

n. ấu trùng của một con bướm; sâu bướm
Word Forms
số nhiềuerucas

Cụm từ & Cách kết hợp

eruca sativa

rau rocket

eruca salad

salad rau rocket

eruca plant

cây rau rocket

eruca leaves

lá rau rocket

eruca dressing

sốt rau rocket

eruca recipe

công thức nấu món rau rocket

eruca benefits

lợi ích của rau rocket

eruca nutrition

dinh dưỡng của rau rocket

eruca flavor

vị của rau rocket

eruca cultivation

trồng trọt rau rocket

Câu ví dụ

eruca is often used in salads.

rau arugula thường được sử dụng trong các món salad.

many people enjoy the taste of eruca leaves.

nhiều người thích vị của lá arugula.

eruca can be grown in home gardens easily.

arugula có thể dễ dàng trồng trong vườn nhà.

adding eruca to your diet can be beneficial.

thêm arugula vào chế độ ăn uống của bạn có thể có lợi.

eruca is rich in vitamins and minerals.

arugula giàu vitamin và khoáng chất.

many chefs use eruca to enhance flavors.

nhiều đầu bếp sử dụng arugula để tăng cường hương vị.

eruca can be found in mediterranean cuisine.

arugula có thể được tìm thấy trong ẩm thực Địa Trung Hải.

people often confuse eruca with other leafy greens.

mọi người thường nhầm lẫn arugula với các loại rau xanh khác.

eruca is known for its peppery flavor.

arugula nổi tiếng với hương vị cay.

growing eruca requires well-drained soil.

trồng arugula đòi hỏi đất thoát nước tốt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay