volcano erupts
núi lửa phun trào
emotion erupts
cảm xúc bùng nổ
anger erupts
giận dữ bùng nổ
conflict erupts
xung đột bùng nổ
chaos erupts
sự hỗn loạn bùng phát
celebration erupts
sự ăn mừng bùng nổ
laughter erupts
tiếng cười bùng nổ
protest erupts
sự phản đối bùng nổ
joy erupts
niềm vui bùng nổ
passion erupts
đam mê bùng nổ
the volcano erupts every few years.
núi lửa phun trào cứ sau vài năm.
when the argument erupts, it's hard to stay calm.
khi cuộc tranh luận bùng nổ, rất khó để giữ bình tĩnh.
emotions often erupt during stressful situations.
cảm xúc thường bùng nổ trong những tình huống căng thẳng.
the crowd erupts in cheers after the victory.
khán giả bùng nổ trong tiếng reo hò sau chiến thắng.
as the debate continues, tensions may erupt.
khi cuộc tranh luận tiếp diễn, căng thẳng có thể bùng nổ.
the conflict erupts unexpectedly.
xung đột bùng nổ bất ngờ.
a new scandal erupts in the political arena.
một scandal mới bùng nổ trong lĩnh vực chính trị.
when the news breaks, excitement erupts among fans.
khi tin tức được công bố, sự phấn khích bùng nổ trong số những người hâm mộ.
the protest erupts into chaos.
cuộc biểu tình biến thành hỗn loạn.
creativity often erupts when least expected.
sáng tạo thường bùng nổ khi ít mong đợi nhất.
volcano erupts
núi lửa phun trào
emotion erupts
cảm xúc bùng nổ
anger erupts
giận dữ bùng nổ
conflict erupts
xung đột bùng nổ
chaos erupts
sự hỗn loạn bùng phát
celebration erupts
sự ăn mừng bùng nổ
laughter erupts
tiếng cười bùng nổ
protest erupts
sự phản đối bùng nổ
joy erupts
niềm vui bùng nổ
passion erupts
đam mê bùng nổ
the volcano erupts every few years.
núi lửa phun trào cứ sau vài năm.
when the argument erupts, it's hard to stay calm.
khi cuộc tranh luận bùng nổ, rất khó để giữ bình tĩnh.
emotions often erupt during stressful situations.
cảm xúc thường bùng nổ trong những tình huống căng thẳng.
the crowd erupts in cheers after the victory.
khán giả bùng nổ trong tiếng reo hò sau chiến thắng.
as the debate continues, tensions may erupt.
khi cuộc tranh luận tiếp diễn, căng thẳng có thể bùng nổ.
the conflict erupts unexpectedly.
xung đột bùng nổ bất ngờ.
a new scandal erupts in the political arena.
một scandal mới bùng nổ trong lĩnh vực chính trị.
when the news breaks, excitement erupts among fans.
khi tin tức được công bố, sự phấn khích bùng nổ trong số những người hâm mộ.
the protest erupts into chaos.
cuộc biểu tình biến thành hỗn loạn.
creativity often erupts when least expected.
sáng tạo thường bùng nổ khi ít mong đợi nhất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay