erythrites

[Mỹ]/ɪˈrɪθraɪts/
[Anh]/ɪˈrɪθraɪts/

Dịch

n. một khoáng chất được biết đến với tên gọi cobalt bloom; một loại rượu đường

Cụm từ & Cách kết hợp

erythrites mineral

khoáng vật erythrite

erythrites occurrence

sự xuất hiện của erythrite

erythrites sample

mẫu erythrite

erythrites analysis

phân tích erythrite

erythrites composition

thành phần của erythrite

erythrites deposit

mỏ erythrite

erythrites identification

nhận dạng erythrite

erythrites specimens

mẫu vật erythrite

erythrites properties

tính chất của erythrite

erythrites formation

sự hình thành của erythrite

Câu ví dụ

erythrites is often found in copper deposits.

Erythrite thường được tìm thấy trong các mỏ đồng.

the bright color of erythrites makes it easy to identify.

Màu sắc tươi sáng của erythrite khiến nó dễ dàng nhận biết.

geologists study erythrites to understand mineral formation.

Các nhà địa chất nghiên cứu erythrite để hiểu sự hình thành khoáng chất.

erythrites can be used as an indicator of certain geological conditions.

Erythrite có thể được sử dụng như một dấu hiệu của một số điều kiện địa chất nhất định.

collectors often seek out specimens of erythrites.

Những người sưu tập thường tìm kiếm các mẫu vật erythrite.

the presence of erythrites may suggest nearby copper resources.

Sự hiện diện của erythrite có thể cho thấy các nguồn tài nguyên đồng gần đó.

in mineralogy, erythrites is classified as a secondary mineral.

Trong khoáng vật học, erythrite được phân loại là khoáng chất thứ cấp.

erythrites can occur in a variety of geological environments.

Erythrite có thể xuất hiện ở nhiều môi trường địa chất khác nhau.

the unique properties of erythrites make it a topic of research.

Những đặc tính độc đáo của erythrite khiến nó trở thành một chủ đề nghiên cứu.

some artists use erythrites in their mineral-themed artwork.

Một số nghệ sĩ sử dụng erythrite trong các tác phẩm nghệ thuật chủ đề khoáng chất của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay