escada

[Mỹ]/eˈskɑːdə/
[Anh]/eˈskɑːdə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

escada perfume

buy escada

wearing escada

escada dress

escada bag

escada shoes

escada jacket

escada coat

escada sale

escada outlet

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay