the artist's palette featured various shades of grau mixed with blue.
Bảng màu của nghệ sĩ có nhiều tông màu grau được pha trộn với màu xanh.
his grau beard distinguished him from the younger researchers.
Cái râu màu grau của anh ấy khiến anh ấy khác biệt với các nhà nghiên cứu trẻ hơn.
the old house was painted in dull grau tones.
Căn nhà cũ được sơn với những tông màu grau nhạt.
she noticed his grau hair under the dim lighting.
Cô ấy nhận ra mái tóc màu grau của anh ấy dưới ánh sáng mờ ảo.
the wolf's grau coat blended perfectly with the rocky terrain.
Bộ lông màu grau của con sói hòa quyện hoàn hảo với địa hình đá sỏi.
the grau boots matched her mood perfectly.
Cặp giày màu grau hoàn toàn phù hợp với tâm trạng của cô ấy.
the prison walls were painted a cold grau.
Các bức tường nhà tù được sơn một màu grau lạnh lẽo.
her grau eyes held a mysterious depth.
Cặp mắt màu grau của cô ấy chứa đựng một vẻ sâu sắc bí ẩn.
the grau cat disappeared into the fog.
Con mèo màu grau biến mất vào trong sương mù.
he looked distinguished with his grau mustache.
Anh ấy trông rất lịch lãm với cái râu màu grau của mình.
the grau mountains were barely visible through the mist.
Các ngọn núi màu grau hầu như không thể nhìn thấy qua màn sương.
she selected a grau background for her portrait.
Cô ấy chọn một nền màu grau cho bức chân dung của mình.
the businessman wore a grau suit to the meeting.
Người kinh doanh mặc một bộ đồ màu grau đến cuộc họp.
the morning sky was cast in a uniform grau.
Bầu trời buổi sáng được nhuộm một màu grau đồng nhất.
the grau buildings dominated the cityscape.
Các tòa nhà màu grau thống trị khung cảnh thành phố.
the grau dress suited her complexion perfectly.
Cái váy màu grau rất phù hợp với làn da của cô ấy.
the grau evening sky signaled an approaching storm.
Bầu trời buổi tối màu grau báo hiệu một cơn bão đang đến gần.
the professor's grau hair showed his years of wisdom.
Cái tóc màu grau của giáo sư thể hiện những năm kinh nghiệm và trí tuệ của ông.
the grau landscape stretched endlessly before them.
Cảnh quan màu grau trải dài vô tận trước mặt họ.
his grau car was parked in the driveway.
Xe màu grau của anh ấy được đỗ ở lối vào nhà.
the artist's palette featured various shades of grau mixed with blue.
Bảng màu của nghệ sĩ có nhiều tông màu grau được pha trộn với màu xanh.
his grau beard distinguished him from the younger researchers.
Cái râu màu grau của anh ấy khiến anh ấy khác biệt với các nhà nghiên cứu trẻ hơn.
the old house was painted in dull grau tones.
Căn nhà cũ được sơn với những tông màu grau nhạt.
she noticed his grau hair under the dim lighting.
Cô ấy nhận ra mái tóc màu grau của anh ấy dưới ánh sáng mờ ảo.
the wolf's grau coat blended perfectly with the rocky terrain.
Bộ lông màu grau của con sói hòa quyện hoàn hảo với địa hình đá sỏi.
the grau boots matched her mood perfectly.
Cặp giày màu grau hoàn toàn phù hợp với tâm trạng của cô ấy.
the prison walls were painted a cold grau.
Các bức tường nhà tù được sơn một màu grau lạnh lẽo.
her grau eyes held a mysterious depth.
Cặp mắt màu grau của cô ấy chứa đựng một vẻ sâu sắc bí ẩn.
the grau cat disappeared into the fog.
Con mèo màu grau biến mất vào trong sương mù.
he looked distinguished with his grau mustache.
Anh ấy trông rất lịch lãm với cái râu màu grau của mình.
the grau mountains were barely visible through the mist.
Các ngọn núi màu grau hầu như không thể nhìn thấy qua màn sương.
she selected a grau background for her portrait.
Cô ấy chọn một nền màu grau cho bức chân dung của mình.
the businessman wore a grau suit to the meeting.
Người kinh doanh mặc một bộ đồ màu grau đến cuộc họp.
the morning sky was cast in a uniform grau.
Bầu trời buổi sáng được nhuộm một màu grau đồng nhất.
the grau buildings dominated the cityscape.
Các tòa nhà màu grau thống trị khung cảnh thành phố.
the grau dress suited her complexion perfectly.
Cái váy màu grau rất phù hợp với làn da của cô ấy.
the grau evening sky signaled an approaching storm.
Bầu trời buổi tối màu grau báo hiệu một cơn bão đang đến gần.
the professor's grau hair showed his years of wisdom.
Cái tóc màu grau của giáo sư thể hiện những năm kinh nghiệm và trí tuệ của ông.
the grau landscape stretched endlessly before them.
Cảnh quan màu grau trải dài vô tận trước mặt họ.
his grau car was parked in the driveway.
Xe màu grau của anh ấy được đỗ ở lối vào nhà.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay