escaladed

[Mỹ]/ˈɛskəleɪdɪd/
[Anh]/ˈɛskəˌleɪdɪd/

Dịch

v. leo hoặc trèo (một bức tường hoặc công sự)

Cụm từ & Cách kết hợp

escaladed tensions

leo thang căng thẳng

escaladed conflict

leo thang xung đột

escaladed situation

leo thang tình hình

escaladed violence

leo thang bạo lực

escaladed disputes

leo thang tranh chấp

escaladed issues

leo thang các vấn đề

escaladed arguments

leo thang các cuộc tranh luận

escaladed risks

leo thang rủi ro

escaladed demands

leo thang các yêu cầu

escaladed protests

leo thang các cuộc biểu tình

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay