escaladed tensions
leo thang căng thẳng
escaladed conflict
leo thang xung đột
escaladed situation
leo thang tình hình
escaladed violence
leo thang bạo lực
escaladed disputes
leo thang tranh chấp
escaladed issues
leo thang các vấn đề
escaladed arguments
leo thang các cuộc tranh luận
escaladed risks
leo thang rủi ro
escaladed demands
leo thang các yêu cầu
escaladed protests
leo thang các cuộc biểu tình
escaladed tensions
leo thang căng thẳng
escaladed conflict
leo thang xung đột
escaladed situation
leo thang tình hình
escaladed violence
leo thang bạo lực
escaladed disputes
leo thang tranh chấp
escaladed issues
leo thang các vấn đề
escaladed arguments
leo thang các cuộc tranh luận
escaladed risks
leo thang rủi ro
escaladed demands
leo thang các yêu cầu
escaladed protests
leo thang các cuộc biểu tình
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay