escorting guests
tiếp đón khách
escorting officials
tiếp đón các quan chức
escorting children
tiếp đón trẻ em
escorting vips
tiếp đón các VIP
escorting tourists
tiếp đón khách du lịch
escorting clients
tiếp đón khách hàng
escorting prisoners
tiếp đón tù nhân
escorting teams
tiếp đón các đội
escorting partners
tiếp đón các đối tác
escorting attendees
tiếp đón những người tham dự
she is escorting the guests to their seats.
Cô ấy đang hộ tống khách mời đến chỗ ngồi của họ.
the officer is escorting the prisoner to court.
Sĩ quan đang hộ tống tù nhân ra tòa.
they are escorting the vips through the event.
Họ đang hộ tống những người VIP đi qua sự kiện.
he was escorting his daughter to the dance.
Anh ấy đang hộ tống con gái anh ấy đến buổi khiêu vũ.
the security team is escorting the celebrities.
Đội an ninh đang hộ tống những người nổi tiếng.
she enjoys escorting tourists around the city.
Cô ấy thích hộ tống khách du lịch quanh thành phố.
the guide is escorting the group through the museum.
Hướng dẫn viên đang hộ tống nhóm đi qua bảo tàng.
he was tasked with escorting the new employees.
Anh ấy được giao nhiệm vụ hộ tống nhân viên mới.
they are escorting the delegates to the conference.
Họ đang hộ tống các đại biểu đến hội nghị.
she is responsible for escorting the children to school.
Cô ấy chịu trách nhiệm hộ tống các em đến trường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay