escuela

[Mỹ]/es'kwelə/
[Anh]/es'kwelə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Word Forms
số nhiềuescuelas

Cụm từ & Cách kết hợp

going to escuela

la escuela

escuela primaria

mi escuela

la escuela está

ir a escuela

en la escuela

de la escuela

escuela tonight

esperando escuela

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay