| số nhiều | colegios |
the colegio
trường học
colegio nacional
trường học quốc gia
my colegio
trường học của tôi
attending the colegio
đang theo học tại trường học
colegio graduation
buổi tốt nghiệp trường học
spanish colegio
trường học Tây Ban Nha
colegio students
sinh viên trường học
private colegio
trường học tư thục
colegio education
giáo dục trường học
in the colegio
trong trường học
the colegio
trường học
colegio nacional
trường học quốc gia
my colegio
trường học của tôi
attending the colegio
đang theo học tại trường học
colegio graduation
buổi tốt nghiệp trường học
spanish colegio
trường học Tây Ban Nha
colegio students
sinh viên trường học
private colegio
trường học tư thục
colegio education
giáo dục trường học
in the colegio
trong trường học
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay