colegio

[Mỹ]/kəˈleɪhioʊ/
[Anh]/koʊˈleɪhioʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một tên riêng hoặc họ người Tây Ban Nha
Các dạng của từ
số nhiềucolegios

Cụm từ & Cách kết hợp

the colegio

trường học

colegio nacional

trường học quốc gia

my colegio

trường học của tôi

attending the colegio

đang theo học tại trường học

colegio graduation

buổi tốt nghiệp trường học

spanish colegio

trường học Tây Ban Nha

colegio students

sinh viên trường học

private colegio

trường học tư thục

colegio education

giáo dục trường học

in the colegio

trong trường học

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay