eskimo

[Mỹ]/ˈeskəˌməʊ/
[Anh]/ˈɛskəˌmo/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Người Inuit; ngôn ngữ được nói bởi người Inuit
adj. thuộc về hoặc liên quan đến người Inuit
Word Forms
số nhiềueskimos

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay