| số nhiều | espaliers |
espalier tree
cây espalier
espalier design
thiết kế espalier
espalier technique
kỹ thuật espalier
espalier fruit
hoa quả espalier
espalier garden
vườn espalier
espalier method
phương pháp espalier
espalier plant
cây trồng espalier
espalier support
giá đỡ espalier
espalier wall
tường espalier
espalier pruning
tỉa espalier
they decided to espalier the apple trees along the fence.
Họ quyết định tỉa cây táo dọc theo hàng rào.
espalier techniques can enhance the aesthetics of a garden.
Các kỹ thuật tỉa giàn có thể nâng cao tính thẩm mỹ của một khu vườn.
the gardener learned how to espalier fruit trees effectively.
Người làm vườn đã học cách tỉa giàn cây ăn quả một cách hiệu quả.
espaliered plants can save space in small gardens.
Cây tỉa giàn có thể tiết kiệm không gian trong các khu vườn nhỏ.
she prefers to espalier her roses for better sunlight exposure.
Cô ấy thích tỉa giàn hoa hồng của mình để có nhiều ánh nắng hơn.
he created an espalier design for his climbing vines.
Anh ấy đã tạo ra một thiết kế tỉa giàn cho những cây leo của mình.
espalier is a traditional method used in fruit cultivation.
Tỉa giàn là một phương pháp truyền thống được sử dụng trong trồng trọt cây ăn quả.
they installed a trellis to support the espaliered plants.
Họ đã lắp đặt một giàn để hỗ trợ cây tỉa giàn.
learning to espalier can be a rewarding gardening skill.
Học cách tỉa giàn có thể là một kỹ năng làm vườn đáng khen thưởng.
espalier allows for better air circulation around the plants.
Tỉa giàn cho phép lưu thông không khí tốt hơn xung quanh cây trồng.
espalier tree
cây espalier
espalier design
thiết kế espalier
espalier technique
kỹ thuật espalier
espalier fruit
hoa quả espalier
espalier garden
vườn espalier
espalier method
phương pháp espalier
espalier plant
cây trồng espalier
espalier support
giá đỡ espalier
espalier wall
tường espalier
espalier pruning
tỉa espalier
they decided to espalier the apple trees along the fence.
Họ quyết định tỉa cây táo dọc theo hàng rào.
espalier techniques can enhance the aesthetics of a garden.
Các kỹ thuật tỉa giàn có thể nâng cao tính thẩm mỹ của một khu vườn.
the gardener learned how to espalier fruit trees effectively.
Người làm vườn đã học cách tỉa giàn cây ăn quả một cách hiệu quả.
espaliered plants can save space in small gardens.
Cây tỉa giàn có thể tiết kiệm không gian trong các khu vườn nhỏ.
she prefers to espalier her roses for better sunlight exposure.
Cô ấy thích tỉa giàn hoa hồng của mình để có nhiều ánh nắng hơn.
he created an espalier design for his climbing vines.
Anh ấy đã tạo ra một thiết kế tỉa giàn cho những cây leo của mình.
espalier is a traditional method used in fruit cultivation.
Tỉa giàn là một phương pháp truyền thống được sử dụng trong trồng trọt cây ăn quả.
they installed a trellis to support the espaliered plants.
Họ đã lắp đặt một giàn để hỗ trợ cây tỉa giàn.
learning to espalier can be a rewarding gardening skill.
Học cách tỉa giàn có thể là một kỹ năng làm vườn đáng khen thưởng.
espalier allows for better air circulation around the plants.
Tỉa giàn cho phép lưu thông không khí tốt hơn xung quanh cây trồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay