espousals

[Mỹ]/ɪˈspaʊzəlz/
[Anh]/ɪˈspaʊzəlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.hỗ trợ cho một lý do hoặc niềm tin; lễ đính hôn hoặc lễ cưới

Cụm từ & Cách kết hợp

happy espousals

phép đính ước hạnh phúc

joyful espousals

phép đính ước vui vẻ

blessed espousals

phép đính ước được ban phước

early espousals

phép đính ước sớm

solemn espousals

phép đính ước trang trọng

formal espousals

phép đính ước theo hình thức

traditional espousals

phép đính ước truyền thống

public espousals

phép đính ước công khai

future espousals

phép đính ước tương lai

mutual espousals

phép đính ước lẫn nhau

Câu ví dụ

they celebrated their espousals with a grand ceremony.

Họ đã tổ chức lễ cưới của họ với một buổi lễ long trọng.

the espousals were attended by close friends and family.

Lễ cưới có sự tham dự của bạn bè và gia đình thân thiết.

after their espousals, they went on a honeymoon trip.

Sau lễ cưới, họ đã đi nghỉ trăng mật.

espousals are often marked by various cultural traditions.

Lễ cưới thường được đánh dấu bởi nhiều truyền thống văn hóa khác nhau.

he wrote a poem to commemorate their espousals.

Anh ấy đã viết một bài thơ để kỷ niệm lễ cưới của họ.

the couple's espousals were the talk of the town.

Lễ cưới của cặp đôi là chủ đề bàn tán của cả thị trấn.

they exchanged vows during their espousals.

Họ đã trao đổi lời thề trong lễ cưới của họ.

her dress for the espousals was simply stunning.

Chiếc váy của cô ấy trong lễ cưới thực sự tuyệt đẹp.

planning the espousals took a lot of time and effort.

Việc lên kế hoạch cho lễ cưới đã tốn rất nhiều thời gian và công sức.

they received many gifts during their espousals.

Họ đã nhận được rất nhiều quà tặng trong lễ cưới của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay