essayers

[Mỹ]/ˈeseɪz/
[Anh]/ˈeseɪz/

Dịch

n. văn xuôi; nỗ lực; bài luận phi chính thức

Cụm từ & Cách kết hợp

je vais essayer

Tôi sẽ thử

trop essayer

quá mức thử

sans essayer

mà không thử

essayer quelque chose

thử một thứ gì đó

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay