final drafts
bản nháp cuối cùng
rough drafts
bản nháp sơ bộ
drafts submitted
bản nháp đã nộp
drafts reviewed
bản nháp đã được xem xét
drafts approved
bản nháp đã được phê duyệt
edit drafts
chỉnh sửa bản nháp
drafts completed
bản nháp đã hoàn thành
drafts shared
bản nháp đã được chia sẻ
drafts created
bản nháp đã được tạo
drafts finalized
bản nháp đã được hoàn chỉnh
she is working on several drafts of her novel.
Cô ấy đang làm việc trên nhiều bản nháp của cuốn tiểu thuyết của mình.
we need to review the drafts before submission.
Chúng tôi cần xem xét các bản nháp trước khi nộp.
the architect presented the drafts for the new building.
Kiến trúc sư đã trình bày các bản nháp cho tòa nhà mới.
he often revises his drafts multiple times.
Anh ấy thường xuyên sửa đổi các bản nháp nhiều lần.
they discussed the drafts during the meeting.
Họ đã thảo luận về các bản nháp trong cuộc họp.
she saved all her drafts in a separate folder.
Cô ấy đã lưu tất cả các bản nháp của mình trong một thư mục riêng.
the editor provided feedback on the initial drafts.
Nhà biên tập đã cung cấp phản hồi về các bản nháp ban đầu.
drafts can help clarify your ideas.
Các bản nháp có thể giúp làm rõ ý tưởng của bạn.
he submitted his final drafts to the publisher.
Anh ấy đã gửi các bản nháp cuối cùng của mình cho nhà xuất bản.
collaborating on drafts can improve the writing process.
Hợp tác trên các bản nháp có thể cải thiện quy trình viết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay