essential

[Mỹ]/ɪˈsenʃl/
[Anh]/ɪˈsenʃl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. cơ bản; cần thiết; nội tại
n. bản chất; yếu tố; sự cần thiết

Cụm từ & Cách kết hợp

essential oil

dầu thiết yếu

essential condition

điều kiện cần thiết

essential hypertension

tăng huyết áp nguyên nhân

essential element

yếu tố cần thiết

essential component

thành phần thiết yếu

essential difference

sự khác biệt quan trọng

essential requirements

yêu cầu cần thiết

essential amino acid

axit amin thiết yếu

essential nutrients

Các chất dinh dưỡng thiết yếu

essential qualities

những phẩm chất cần thiết

essential point

điểm quan trọng

essential information

thông tin cần thiết

be essential for

rất cần thiết cho

essential drugs

thuốc thiết yếu

essential mineral

khoáng chất thiết yếu

essential fatty acid

axit béo thiết yếu

essential parameter

tham số thiết yếu

essential water

nước thiết yếu

essential goods

hàng hóa thiết yếu

Câu ví dụ

Impartiality is essential to a judge.

Tính khách quan là điều cần thiết đối với một thẩm phán.

Food is essential to life.

Thực phẩm là điều cần thiết cho cuộc sống.

the essentials of grammar

những điều cần thiết của ngữ pháp

Food is essential for life.

Thực phẩm là điều cần thiết cho cuộc sống.

computers are an essential tool.

Máy tính là một công cụ thiết yếu.

They lay on all essential services.

Họ cung cấp tất cả các dịch vụ thiết yếu.

Punctuality is essential in the business world.

Tính đúng giờ là điều cần thiết trong thế giới kinh doanh.

a clean driving licence is essential for the job.

giấy phép lái xe sạch là điều cần thiết cho công việc.

the essential constituents of the human diet.

các thành phần thiết yếu của chế độ ăn uống của con người.

fibre is an essential ingredient of our diet.

Chất xơ là một thành phần thiết yếu của chế độ ăn uống của chúng ta.

the essential weakness of the plaintiff's case.

Điểm yếu thiết yếu trong vụ kiện của nguyên đơn.

nutrients essential for normal fetal growth.

Các chất dinh dưỡng cần thiết cho sự phát triển bình thường của thai nhi.

funds essential to the completion of the project;

kinh phí cần thiết để hoàn thành dự án;

weeding is a tiresome but essential job.

Làm sạch cỏ dại là một công việc mệt nhọc nhưng cần thiết.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay