basics

[Mỹ]/ˈbeɪsɪks/
[Anh]/ˈbeɪsɪks/

Dịch

n. pl. những yếu tố hoặc nguyên tắc cơ bản.

Cụm từ & Cách kết hợp

basics covered

các kiến thức cơ bản được đề cập

learn basics

học những kiến thức cơ bản

basics only

chỉ những kiến thức cơ bản

basics first

những kiến thức cơ bản trước tiên

basic basics

những kiến thức cơ bản cơ bản

understanding basics

hiểu những kiến thức cơ bản

review basics

xem lại những kiến thức cơ bản

master basics

làm chủ những kiến thức cơ bản

basics matter

những kiến thức cơ bản quan trọng

basics needed

những kiến thức cơ bản cần thiết

Câu ví dụ

let's start with the basics of coding before moving on to more complex topics.

Hãy bắt đầu với những kiến thức cơ bản về lập trình trước khi chuyển sang các chủ đề phức tạp hơn.

understanding the basics of grammar is essential for clear writing.

Hiểu những kiến thức cơ bản về ngữ pháp là điều cần thiết để viết rõ ràng.

he reviewed the basics of first aid to be prepared for emergencies.

Anh ấy đã xem lại những kiến thức cơ bản về sơ cứu để chuẩn bị cho các tình huống khẩn cấp.

the basics of investing include diversification and risk management.

Những kiến thức cơ bản về đầu tư bao gồm đa dạng hóa và quản lý rủi ro.

she learned the basics of playing the guitar online.

Cô ấy đã học những kiến thức cơ bản về chơi guitar trực tuyến.

knowing the basics of car maintenance can save you money.

Biết những kiến thức cơ bản về bảo dưỡng ô tô có thể giúp bạn tiết kiệm tiền.

the basics of a healthy diet involve eating plenty of fruits and vegetables.

Những kiến thức cơ bản về chế độ ăn uống lành mạnh bao gồm việc ăn nhiều trái cây và rau quả.

he taught me the basics of using the new software program.

Anh ấy đã dạy tôi những kiến thức cơ bản về cách sử dụng chương trình phần mềm mới.

mastering the basics is key to achieving long-term success.

Nắm vững những kiến thức cơ bản là chìa khóa để đạt được thành công lâu dài.

the basics of photography include aperture, shutter speed, and iso.

Những kiến thức cơ bản về nhiếp ảnh bao gồm khẩu độ, tốc độ màn trập và iso.

she needed to brush up on the basics of spanish before her trip.

Cô ấy cần phải ôn lại những kiến thức cơ bản về tiếng Tây Ban Nha trước chuyến đi của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay