establishmentarianisms

[Mỹ]/ɪˌstæblɪʃmənˈtɛəriənɪzəmz/
[Anh]/ɪˌstæblɪʃmənˈtɛriənˌɪzəmz/

Dịch

n. sự ủng hộ của một nhà thờ nhà nước hoặc nhà thờ được thành lập

Cụm từ & Cách kết hợp

anti establishmentarianisms

chống lại chủ nghĩa bảo thủ

pro establishmentarianisms

ủng hộ chủ nghĩa bảo thủ

establishmentarianisms debate

cuộc tranh luận về chủ nghĩa bảo thủ

new establishmentarianisms

chủ nghĩa bảo thủ mới

historical establishmentarianisms

chủ nghĩa bảo thủ lịch sử

political establishmentarianisms

chủ nghĩa bảo thủ chính trị

social establishmentarianisms

chủ nghĩa bảo thủ xã hội

cultural establishmentarianisms

chủ nghĩa bảo thủ văn hóa

academic establishmentarianisms

chủ nghĩa bảo thủ học thuật

economic establishmentarianisms

chủ nghĩa bảo thủ kinh tế

Câu ví dụ

establishmentarianisms often influence government policies.

chủ nghĩa thiết lập thường ảnh hưởng đến các chính sách của chính phủ.

many debates center around establishmentarianisms in education.

nhiều cuộc tranh luận tập trung vào chủ nghĩa thiết lập trong giáo dục.

critics argue that establishmentarianisms limit innovation.

các nhà phê bình cho rằng chủ nghĩa thiết lập hạn chế sự đổi mới.

establishmentarianisms can create barriers to entry in markets.

chủ nghĩa thiết lập có thể tạo ra các rào cản gia nhập thị trường.

understanding establishmentarianisms is crucial for political science.

hiểu chủ nghĩa thiết lập là điều quan trọng đối với khoa học chính trị.

establishmentarianisms are often challenged by grassroots movements.

chủ nghĩa thiết lập thường bị thách thức bởi các phong trào quần chúng.

some establishmentarianisms are deeply rooted in tradition.

một số chủ nghĩa thiết lập ăn sâu vào truyền thống.

establishmentarianisms can stifle individual creativity.

chủ nghĩa thiết lập có thể bóp nghẹt sự sáng tạo cá nhân.

the rise of social media challenges traditional establishmentarianisms.

sự trỗi dậy của mạng xã hội thách thức chủ nghĩa thiết lập truyền thống.

establishmentarianisms often resist change and reform.

chủ nghĩa thiết lập thường chống lại sự thay đổi và cải cách.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay