esteeming

[Mỹ]/ɪˈstiːmɪŋ/
[Anh]/ɪˈstimɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. đánh giá cao hoặc tích cực; xem xét hoặc tin tưởng

Cụm từ & Cách kết hợp

esteeming others

tôn trọng người khác

esteeming oneself

tôn trọng bản thân

esteeming values

tôn trọng các giá trị

esteeming life

tôn trọng cuộc sống

esteeming achievements

tôn trọng những thành tựu

esteeming differences

tôn trọng sự khác biệt

esteeming relationships

tôn trọng các mối quan hệ

esteeming opinions

tôn trọng ý kiến

esteeming contributions

tôn trọng những đóng góp

esteeming diversity

tôn trọng sự đa dạng

Câu ví dụ

esteeming others is a sign of true leadership.

Việc đánh giá cao người khác là dấu hiệu của một nhà lãnh đạo thực sự.

she is esteemed for her contributions to science.

Cô được kính trọng vì những đóng góp của cô ấy cho khoa học.

esteeming hard work can lead to success.

Việc đánh giá cao sự chăm chỉ có thể dẫn đến thành công.

he always speaks of his mentor with esteem.

Anh ấy luôn luôn nói về người cố vấn của mình với sự kính trọng.

in a community, esteeming diversity is important.

Trong một cộng đồng, việc đánh giá cao sự đa dạng là quan trọng.

esteeming the environment is crucial for future generations.

Việc đánh giá cao môi trường là rất quan trọng cho các thế hệ tương lai.

she has earned the esteem of her peers.

Cô ấy đã nhận được sự kính trọng của đồng nghiệp.

esteeming honesty builds trust in relationships.

Việc đánh giá cao sự trung thực xây dựng niềm tin trong các mối quan hệ.

he is esteemed as a pioneer in renewable energy.

Anh ấy được kính trọng như một người tiên phong trong năng lượng tái tạo.

esteeming education can transform lives.

Việc đánh giá cao giáo dục có thể thay đổi cuộc sống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay