esters

[Mỹ]/ˈɛstəs/
[Anh]/ˈɛstərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một lớp hợp chất hữu cơ được chiết xuất từ axit, thường được hình thành bởi phản ứng giữa rượu và axit

Cụm từ & Cách kết hợp

fatty esters

ester béo

organic esters

ester hữu cơ

ester bonds

liên kết ester

esterification reaction

phản ứng este hóa

aromatic esters

ester thơm

simple esters

ester đơn giản

ester groups

nhóm ester

ethyl esters

ester etyl

ester solvents

dung môi ester

methyl esters

ester metyl

Câu ví dụ

esters are commonly used in the production of fragrances.

Các este thường được sử dụng trong sản xuất nước hoa.

many esters have fruity odors that are appealing in food products.

Nhiều este có mùi trái cây hấp dẫn trong các sản phẩm thực phẩm.

esters can be formed through the reaction of acids and alcohols.

Este có thể được hình thành thông qua phản ứng của axit và rượu.

some esters are used as solvents in industrial applications.

Một số este được sử dụng làm dung môi trong các ứng dụng công nghiệp.

esters are important in the field of organic chemistry.

Este rất quan trọng trong lĩnh vực hóa học hữu cơ.

natural esters can be found in essential oils.

Các este tự nhiên có thể được tìm thấy trong tinh dầu.

esters are often used to enhance the flavor of beverages.

Este thường được sử dụng để tăng hương vị của đồ uống.

some esters can act as plasticizers in manufacturing.

Một số este có thể hoạt động như chất phụ gia dẻo trong sản xuất.

esters play a crucial role in the production of biodiesel.

Este đóng vai trò quan trọng trong sản xuất biodiesel.

esters can be identified by their characteristic smells.

Có thể nhận biết este bằng những mùi đặc trưng của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay